
Santiago Godoy là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo CSKA Sofia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
355Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
118Phút/bàn
0/5Sút trúng/sút
50%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 9 | 2 | 282 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 50% | 50% | 0 | 0 | 6,28 |
| Bulgarian Super Cup | — | — | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 282 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Bulgarian Super Cup · 1 trận ra sân, 5 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AS Monaco | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 3/6 | — | 6,28 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs OFI Crete FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 3 | 1 | 6/11 | 0 | 7/10 | — | 6,77 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ OFI Crete FC | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Maccabi Tel Aviv | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 06/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Maccabi Tel Aviv | T 3-0 | 78 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 31/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Qarabag | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 3/6 | V | 6,43 |
| 23/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Qarabag | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/9 | 1 | 1/9 | V | 6,48 |
| 17/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Derry City | T 2-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/07/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Derry City | T 3-2 | 72 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/07/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/12/2022 | 21 | 575 nghìn € |
| 27/06/2023 | 22 | 375 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/09/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/12/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/03/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
| 06/09/2026 | 25 | 3,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật42
- Tư duy63
- Sức mạnh25
- Thể lực46