- Phạt góc3 – 6
- Thẻ vàng3 – 0
· sân trung lập · Âm u 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Nhật Bản (nữ) chấp 0.25 · 3.55 / 1.27
Nhật Bản (nữ) thắng Haiti (nữ) 5-1 trên sân nhà.
Nhật Bản (nữ) vs Haiti (nữ) 5-1 — Giao hữu quốc tế 10/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (24)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Hana Takahashi 16'
-
⚽ Kiko Seike
26'
1 - 0 -
⚽ Maika Hamanokiến tạo: Hinata Miyazawa
33'
2 - 0 -
⚽ Yui Hasegawakiến tạo: Momoko Tanikawa
38'
3 - 0 -
48+3'
3 - 1 ⚽ Batcheba Louiskiến tạo: Nérilia Mondesir - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Laurie-Ann Moïsethay Batcheba Louis
- 46' 🔁 Lourdjina Etiennethay Sherly Jeudy
- 🔁 Remina Chibathay Maika Hamano 46'
- 🔁 Tōko Kogathay Hana Takahashi 46'
- 🟨 Kiko Seike 55'
-
⚽ Remina Chibakiến tạo: Yui Hasegawa
57'
4 - 1 - 🔁 Aoba Fujinothay Momoko Tanikawa 63'
- 🔁 Narumi Miurathay Fuka Nagano 63'
- 68' 🔁 Darlina Josephthay anyssa ibrahim
- 68' 🔁 Amandine Pierre-Louisthay brittany raphino
- 🔁 Honoka Hayashithay Kiko Seike 80'
- 🔁 Maya Hijikatathay Rion Ishikawa 80'
- 🔁 Uno Shiragakithay Hinata Miyazawa 81'
-
⚽ Maya Hijikatakiến tạo: Remina Chiba
81'
5 - 1 - 84' 🔁 Chelsea Domondthay Roseline Éloissaint
- 🔁 Mei Shimadathay Hikaru Kitagawa 84'
- 🟨 Narumi Miura 85'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 55%Kiểm soát bóng45%
- 13Tổng cú sút14
- 9Sút trúng đích2
- 7Sút không trúng đích5
- 18Sút trong vòng cấm12
- 2Sút bị chặn5
- 3Phạt góc6
- 47Tấn công nguy hiểm31
- 94Tấn công95
- 524Chuyền423
- 437Chuyền chính xác310
- 1Chuyền then chốt4
- 12Chuyền dài8
- 10Rê bóng12
- 31Tạt bóng15
- 34Tranh chấp30
- 25Tắc bóng21
- 53Cản phá56
- 16Cứu thua15
- 3Phạm lỗi3
- 13Bị phạm lỗi28
- 4Việt vị1
- 3Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo châu Á của Bet365: Nhật Bản (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 3.55 / 1.27. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. Nhật Bản (nữ) kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Nhật Bản (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Haiti (nữ) ép sân. Nhật Bản (nữ) kiểm soát thế trận 52% thời gian, Haiti (nữ) 39%.
Nhật Bản (nữ)Haiti (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-4-1-2
Nhật Bản (nữ) · HLV Kano Michihisa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Akane Okuma | Thủ môn | 7.1 |
| 2 | Rion Ishikawa | Hậu vệ | 6.2 |
| 5 | Hana Takahashi © | Hậu vệ | 6.9 |
| 13 | Hikaru Kitagawa | Hậu vệ | 6.5 |
| 7 | Hinata Miyazawa | Tiền vệ | 7.5 |
| 8 | Kiko Seike | Tiền vệ | 7.6 |
| 10 | Fuka Nagano | Tiền vệ | 7.3 |
| 14 | Yui Hasegawa | Tiền vệ | 9.19 |
| 17 | Maika Hamano | Tiền vệ | 7.6 |
| 19 | Momoko Tanikawa | Tiền vệ | 7.6 |
| 16 | Yuzuki Yamamoto | Tiền đạo | 7.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Uno Shiragaki | Tiền vệ |
| 24 | Mei Shimada | Tiền đạo |
| 12 | Shu Ohba | Thủ môn |
| 4 | Miyabi Moriya | Hậu vệ |
| 20 | Narumi Miura | Tiền vệ |
| 6 | Tōko Koga | Hậu vệ |
| 9 | Maya Hijikata | Tiền đạo |
| 18 | Honoka Hayashi | Tiền vệ |
| 15 | Aoba Fujino | Tiền đạo |
| 22 | Remina Chiba | Tiền đạo |
| 1 | Ayaka Yamashita | Thủ môn |
Haiti (nữ) · HLV Nicolas Delépine
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Naila Louissaint | Thủ môn | 6.2 |
| 3 | Jennyfer Limage | Hậu vệ | 6.3 |
| 16 | Claire Constant | Hậu vệ | 6.0 |
| 20 | Kethna Louis | Hậu vệ | 6.7 |
| 6 | Melchie Dumornay | Tiền vệ | 8.0 |
| 9 | Sherly Jeudy | Tiền vệ | 6.1 |
| 11 | Roseline Éloissaint | Tiền vệ | 5.09 |
| 21 | anyssa ibrahim | Tiền vệ | 5.5 |
| 7 | Batcheba Louis | Tiền đạo | 7.3 |
| 8 | brittany raphino | Tiền đạo | 6.2 |
| 10 | Nérilia Mondesir © | Tiền đạo | 7.6 |
Dự bị (14)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Danique Ypema | Hậu vệ |
| 24 | Jasmine Vilgrain | Không rõ |
| 19 | Lourdjina Etienne | Tiền đạo |
| 18 | Josephine Vanuxeem | Hậu vệ |
| 17 | Chelsea Domond | Tiền đạo |
| 12 | audrey francois | Tiền đạo |
| 22 | Nya Jean-Baptiste | Hậu vệ |
| 15 | Darlina Joseph | Tiền đạo |
| 4 | Tabita Joseph | Hậu vệ |
| 23 | N. Maignan | Thủ môn |
| 5 | Laurie-Ann Moïse | Hậu vệ |
| 25 | Maudeline Moryl | Tiền vệ |
| 14 | Amandine Pierre-Louis | Tiền vệ |
| 2 | Chelsea Surpris | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0.25 | 3.55 | 1.27 | 1.00 | 51 | 67.00 | 6.5 | 4.80 | 1.17 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Nhật Bản (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | OCA Women's Asian Games | Triều Tiên (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 2–2 | H |
| 29/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Nhật Bản (nữ) – Hàn Quốc (nữ) | 2–0 | T |
| 25/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Nhật Bản (nữ) – Philippines (nữ) | 4–0 | T |
| 21/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Nhật Bản (nữ) – Đài Loan (nữ) | 4–0 | T |
| 17/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Việt Nam (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 0–8 | T |
Haiti (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/06/2026 | INT FRL | Guinea Xích Đạo (nữ) – Haiti (nữ) | 1–3 | T |
| 05/06/2026 | INT FRL | New Zealand (nữ) – Haiti (nữ) | 1–2 | T |
| 18/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | Haiti (nữ) – Cộng hòa Dominica (nữ) | 1–1 | H |
| 10/04/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | Haiti (nữ) – Anguilla (nữ) | 5–0 | T |
| 04/03/2026 | FIFA Women's World Cup qualification(CONCACAF) | Suriname (nữ) – Haiti (nữ) | 0–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Nhật Bản (nữ) vs Haiti (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Nhật Bản (nữ) vs Haiti (nữ) thuộc Giao hữu quốc tế đã diễn ra lúc 01:00 ngày 10/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Nhật Bản (nữ) vs Haiti (nữ) là bao nhiêu?
- Nhật Bản (nữ) thắng Haiti (nữ) 5-1; hiệp một 3-1.
- Kèo Nhật Bản (nữ) vs Haiti (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Nhật Bản (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 3.55 / 1.27; tài xỉu 6.5 bàn; kèo 1x2 1.00 – 51 – 67.00 (tham khảo, 18+).
- Phong độ Nhật Bản (nữ) và Haiti (nữ) trước trận?
- Nhật Bản (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWWW); Haiti (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWWW).
- Đội hình xuất phát Nhật Bản (nữ) vs Haiti (nữ)?
- Nhật Bản (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Haiti (nữ) dùng sơ đồ 3-4-1-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:13 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

