Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tōko Koga

Tottenham (nữ)Hậu vệJPN
20Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Tōko Koga là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tottenham (nữ).

Tiểu sử Tōko Koga

Tōko Koga là hậu vệ của Tottenham (nữ), mang quốc tịch Japan và 20 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 518 phút thi đấu và điểm trung bình 5,72. Trong số đó, 5 trận thuộc Ngoại hạng Anh (nữ) và 1 trận thuộc FA Women's League Cup. Chiều cao 173 cm, nặng 68 kg, sinh ngày 06/01/2006.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
608Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—665180003091%50%106,69
FA Women's League Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 518 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
353/384 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
11/25 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
10
Phá bóng
15
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/38 (50%)
Không chiến thắng / thua
7 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 13
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tōko Koga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Chelsea FC (nữ)B 2-6900000023/2623/9V5,83
13/10/2026Giao hữu quốc tế@ Đức (nữ)B 1-2900000154/6100/1—6,50
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Haiti (nữ)T 5-1450000028/2813/3—7,40
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs London City Lionesses (nữ)B 1-6900000089/9603/6—5,78
01/10/2026FA Women's League Cup@ Brighton (nữ)T 1-09000000—0———
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Aston Villa (nữ)T 4-0900020065/6546/9—7,19
20/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Crystal Palace (nữ)T 7-0900010277/8612/2—7,85
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Liverpool (nữ)H 1-1900000034/4212/5—6,58
06/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs West Ham United (nữ)T 3-1680000065/6913/7—6,93
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs Nam Phi (nữ)B 0-1450021135/3901/2—6,63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com