Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ayaka Yamashita

31Tuổi
170Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ayaka Yamashita là thủ môn 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Manchester City (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
22Cứu thua
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—55450150489%0%006,88
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—2218071186%100%007,01

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,88

Thủ môn

Cứu thua
15
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
220/246 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
28/53 (52%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,01

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/100 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/20 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ayaka Yamashita · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Brighton (nữ)T 3-29010048/530——6,43
13/10/2026Giao hữu quốc tế@ Đức (nữ)B 1-29010135/410——5,20
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Haiti (nữ)T 5-1dự bị000—0———
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Arsenal (nữ)T 4-29070032/410——8,14
02/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Real Madrid (nữ)H 1-19041041/460——7,44
22/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Bayern Munchen (nữ)H 2-29030145/5401/1—6,59
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Liverpool (nữ)T 4-29020055/630——6,56
14/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Aston Villa (nữ)T 4-19030031/330——6,63
06/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Birmingham (nữ)T 3-19020054/5600/1—6,66
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs Nam Phi (nữ)B 0-1dự bị000—0———

Chỉ số

  • Thể lực41
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 360
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com