
Amandine Pierre-Louis là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo RC Saint Etienne (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
338Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 4 | 4 | 338 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 82% | 66% | 1 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 338 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 154/187 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/21 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/24 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Úc (nữ) | B 1-7 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | V | 6,40 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản (nữ) | B 1-5 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | — | — | 6,20 |
| 03/10/2026 | Can NSLW | vs Ottawa Rapid FC (nữ) | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Can NSLW | @ Vancouver Rise FC (nữ) | H 2-2 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | — | 0 | 0/1 | — | — |
| 11/09/2026 | Can NSLW | vs AFC Toronto (nữ) | H 2-2 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/7 | 0 | 0/1 | — | 7,50 |
| 06/09/2026 | Can NSLW | @ Ottawa Rapid FC (nữ) | T 3-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 1 | 2/5 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Can NSLW | vs Halifax Tides FC (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/9 | 0 | 1/5 | — | 6,30 |
| 24/08/2026 | Can NSLW | vs Calgary Wild FC (nữ) | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 3/9 | V | 5,74 |
| 17/08/2026 | Can NSLW | @ AFC Toronto (nữ) | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/08/2026 | Can NSLW | vs Halifax Tides FC (nữ) | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/10 | 1 | 1/6 | — | 6,20 |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật46
- Tư duy41
- Sức mạnh41
- Thể lực32