
Sherly Jeudy là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Grenoble Claix (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
182Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,99Bàn/90 phút
91Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 4 | 1 | 182 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 91% | 33% | 0 | 0 | 7,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 7,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/57 (91%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 8/36 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Úc (nữ) | B 1-7 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/40 | 0 | 1/2 | — | 5,70 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản (nữ) | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 1/3 | — | 6,10 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | vs Cộng hòa Dominica (nữ) | H 1-1 | 26 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 7,91 |
| 10/04/2026 | Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | vs Anguilla (nữ) | T 5-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 6 | 36/38 | 0 | 2/5 | — | 9,00 |
| 28/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | @ RC Saint Etienne (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/24 | 0 | 2/5 | V | 5,35 |
| 22/03/2026 | Ligue 1 (nữ) | vs Dijon (nữ) | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/1 | — | 6,49 |