Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Claire Constant

DC Power (nữ)Hậu vệHAI
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Claire Constant là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo DC Power (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

19Trận ra sân
16Đá chính
1.507Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
753Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ)2026—432781001188%53%007,36
United States Women's Premier League2025-2026—15131.2291005285%59%206,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 7,36

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
184/207 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
6/16 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

United States Women's Premier League · mùa 2025-2026 · 15 trận ra sân, 1.229 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
570/669 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
44/96 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/28
Cắt bóng
33
Phá bóng
41
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/79 (59%)
Không chiến thắng / thua
12 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 21
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
121
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Claire Constant · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026United States Women's Premier League@ Carolina Ascent (nữ)B 0-1dự bị00000—0———
14/10/2026Giao hữu quốc tếvs Úc (nữ)B 1-7900000043/4700/2—5,40
10/10/2026Giao hữu quốc tế@ Nhật Bản (nữ)B 1-5900000046/5311/3—6,00
22/09/2026United States Women's Premier Leaguevs Fort Lauderdale Utd (nữ)T 2-1900000044/5233/3—6,80
19/09/2026United States Women's Premier Leaguevs Tampa Bay Sun (nữ)H 1-1900010045/5811/2—7,00
14/09/2026United States Women's Premier League@ Dallas Trinity (nữ)B 1-2900000038/4811/2—6,20
05/09/2026United States Women's Premier Leaguevs Sporting JAX (nữ)H 1-1901011029/3435/8V7,30
30/08/2026United States Women's Premier League@ Lexington SC (nữ)T 2-1900000037/3922/5—6,94
22/08/2026United States Women's Premier League@ Brooklyn City (nữ)T 4-1900000032/4101/2—6,50
16/08/2026United States Women's Premier Leaguevs Carolina Ascent (nữ)B 0-1900000044/5113/4—6,94
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com