Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rion Ishikawa

23Tuổi
172Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
—Giá trị

Rion Ishikawa là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Everton CD(Everton FC ) (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
389Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—522270002087%76%006,66
FA Women's League Cup2026-2027—2216200000——103,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
124/141 (87%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/17 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/17 (76%)
Không chiến thắng / thua
7 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 3,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rion Ishikawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026FA Women's League Cupvs Newcastle (nữ)T 2-07200000—0———
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ London City Lionesses (nữ)B 1-2900010144/4834/4—6,80
13/10/2026Giao hữu quốc tế@ Đức (nữ)B 1-28001016/701/2—6,11
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Haiti (nữ)T 5-1800000052/6101/3—6,20
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Birmingham (nữ)T 2-1280000010/1201/1—6,03
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Liverpool (nữ)B 0-2dự bị00000—0———
24/09/2026FA Women's League Cupvs Birmingham (nữ)T 2-09000000—0—V6,65
20/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ West Ham United (nữ)T 1-04000001/10——6,81
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Charlton (nữ)T 1-0150000121/210——6,89
06/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Crystal Palace (nữ)B 0-1900010148/5928/12—6,76

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh61
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com