Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Batcheba Louis

Fleury 91 (nữ)Tiền đạoHAI
29Tuổi
165Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
—Giá trị

Batcheba Louis là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Fleury 91 (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
260Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
130Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—21920005088%44%006,53
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ)2026—221682017267%88%008,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/9 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 8,10

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/31 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/9 (88%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Batcheba Louis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Marseillaises (nữ)H 2-264004018/934/7—6,79
14/10/2026Giao hữu quốc tếvs Úc (nữ)B 1-7750011217/2224/13—6,40
10/10/2026Giao hữu quốc tế@ Nhật Bản (nữ)B 1-545101107/1224/5—7,30
04/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris Saint Germain (nữ)B 1-32800100—00/2—6,26
02/05/2026Hạng Nhì Anh (nữ)@ Charlton (nữ)T 2-0100004116/1325/15—7,00
26/04/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Ipswich Town (nữ)B 0-316000004/611/3—6,40
06/04/2026English FA Women's Cupvs Manchester City (nữ)B 0-1dự bị00000—0———
02/04/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Sunderland (nữ)T 1-0900000211/1503/11—6,70
29/03/2026Hạng Nhì Anh (nữ)@ Bristol City (nữ)T 1-07000001/100/2——
22/03/2026Hạng Nhì Anh (nữ)vs Sheffield United (nữ)T 2-1dự bị00000—0———

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy49
  • Sức mạnh39
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com