Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Narumi Miura

Utah Royals (nữ)Tiền vệJPN
29Tuổi
156Chiều cao (cm)
51Cân nặng (kg)
—Giá trị

Narumi Miura là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Utah Royals (nữ).

Tiểu sử Narumi Miura

Narumi Miura là tiền vệ quốc tịch Japan, 29 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Utah Royals (nữ). Ở mùa 2026, cầu thủ có 21 trận ra sân và ghi 3 bàn. Tổng thời gian thi đấu đạt 1797 phút tại VĐQG Mỹ (nữ), với điểm trung bình 6,59. Cao 156 cm, nặng 51 kg, thuận chân phải, sinh ngày 03/07/1997. Cầu thủ thi đấu cho Utah Royals (nữ) trong mùa 2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
22Đá chính
1.878Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
626Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—22221.87830021681%56%306,58

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.878 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/21
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
567/694 (81%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
7/15 (46%)
Chuyền dài chính xác
30/70 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/53
Cắt bóng
22
Phá bóng
32
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
89/158 (56%)
Không chiến thắng / thua
5 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
84 / 50
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
198
Phạm lỗi
24
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Narumi Miura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Kansas City Current (nữ)B 0-2810000427/3401/2V6,29
13/10/2026Giao hữu quốc tế@ Đức (nữ)B 1-2dự bị00000—0———
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Haiti (nữ)T 5-1270000015/1702/4V6,80
04/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Racing Louisville (nữ)H 1-1900021028/3036/9—6,80
28/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs North Carolina Courage (nữ)T 2-1900000036/4323/9V6,11
21/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Angel City FC (nữ)B 0-362001105/903/5—5,95
13/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Houston Dash (nữ)T 1-0890020229/3823/5—6,28
05/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Boston Legacy (nữ)B 1-2780000122/2412/4—6,46
22/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ San Diego Wave (nữ)B 2-4900010032/3849/12—6,35
15/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Bay FC (nữ)T 3-2901011020/2412/3—7,34

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh53
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com