Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuzuki Yamamoto

Denver Summit (nữ)Tiền đạoJPN
24Tuổi
165Chiều cao (cm)
56Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yuzuki Yamamoto là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Denver Summit (nữ).

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
623Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
207Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mỹ (nữ)2026—13862330210580%33%106,60

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 623 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
138/172 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/17 (29%)
Chuyền dài chính xác
2/10 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/66 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 39
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuzuki Yamamoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026Giao hữu quốc tế@ Đức (nữ)B 1-2820000017/2123/5—5,80
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Haiti (nữ)T 5-1900000036/4214/5—7,00
05/10/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Chicago Red Stars (nữ)T 3-0620010013/1513/7—6,30
26/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Kansas City Current (nữ)B 1-4730000112/1511/5—5,54
20/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Seattle Reign (nữ)T 2-1840000117/1913/7—6,41
17/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Bay FC (nữ)H 2-212000007/800/4—6,11
12/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Angel City FC (nữ)H 3-3631011011/1400/5—6,90
07/09/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Gotham FC (nữ)T 3-0691011017/1824/8—7,83
30/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)vs Chicago Red Stars (nữ)T 6-1731131228/3312/3—8,81
23/08/2026VĐQG Mỹ (nữ)@ Portland Thorns FC (nữ)B 0-18000006/911/1—6,41

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy81
  • Sức mạnh35
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com