
Darlina Joseph là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Grenoble Claix (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
192Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,94Bàn/90 phút
96Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | 2026 | — | 4 | 2 | 192 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 81% | 35% | 0 | 0 | 7,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 7,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/43 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Úc (nữ) | B 1-7 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản (nữ) | B 1-5 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/1 | — | 6,40 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | vs Cộng hòa Dominica (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 4/8 | — | 6,73 |
| 10/04/2026 | Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | vs Anguilla (nữ) | T 5-0 | 90 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 21/24 | 0 | 1/4 | — | 8,80 |