- Phạt góc14 – 0
· sân trung lập · Ít mây 25°C · cập nhật
Haiti (nữ) thắng Anguilla (nữ) 5-0 trên sân nhà.
Haiti (nữ) vs Anguilla (nữ) 5-0 — Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) 10/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 84%Kiểm soát bóng16%
- 13Tổng cú sút20
- 11Sút trúng đích0
- 9Sút không trúng đích0
- 29Sút trong vòng cấm0
- 9Sút bị chặn0
- 14Phạt góc0
- 63Tấn công nguy hiểm2
- 85Tấn công27
- 552Chuyền108
- 478Chuyền chính xác51
- 10Chuyền then chốt0
- 17Chuyền dài0
- 42Rê bóng0
- 8Tạt bóng7
- 41Tranh chấp33
- 1Tắc bóng62
- 17Cản phá42
- 5Cứu thua12
- 24Phạm lỗi6
- 28Bị phạm lỗi10
- 3Việt vị0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Haiti (nữ) kiểm soát bóng 84%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Haiti (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Anguilla (nữ) ép sân. Haiti (nữ) kiểm soát thế trận 73% thời gian, Anguilla (nữ) 23%.
Haiti (nữ)Anguilla (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 4-2-3-1
Haiti (nữ) · HLV Nicolas Delépine
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kaïna Violetta César Pietrus | Thủ môn | 6.8 |
| 3 | Jennyfer Limage | Hậu vệ | 7.69 |
| 4 | Tabita Joseph | Hậu vệ | 6.98 |
| 14 | Amandine Pierre-Louis | Hậu vệ | 7.39 |
| 5 | Maudeline Moryl | Tiền vệ | 6.59 |
| 8 | Deborah Bien-Aime © | Tiền vệ | 6.85 |
| 9 | Sherly Jeudy | Tiền vệ | 9.0 |
| 11 | Roseline Éloissaint | Tiền vệ | 7.58 |
| 21 | A. Ibrahim | Tiền vệ | 7.2 |
| 15 | Darlina Joseph | Tiền đạo | 8.8 |
| 17 | Chelsea Amanda Domond | Tiền đạo | 9.0 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Lourdjina Etienne | Tiền đạo |
| 22 | Claire Constant | Hậu vệ |
| 2 | Alyssa Somer Manasse | Hậu vệ |
| 10 | Nérilia Mondesir | Tiền đạo |
| 13 | bethnina petit frere | Hậu vệ |
| 18 | Josephine Vanuxeem | Tiền đạo |
Anguilla (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Esther Annalisa Ward | Thủ môn | 6.69 |
| 3 | Coleen Cheyenne Johnson | Hậu vệ | 5.66 |
| 5 | Shabwa Dorann Richardson © | Hậu vệ | 5.63 |
| 11 | Camile Gumbs | Hậu vệ | 5.48 |
| 15 | Reba Ananda Stott | Hậu vệ | 5.66 |
| 2 | Carlia Johnson | Tiền vệ | 5.98 |
| 7 | Cycoiah Wattley | Tiền vệ | 6.14 |
| 8 | Ronaesha Hodge | Tiền vệ | 6.0 |
| 10 | Nahla Bea Seymour Ipinson Connor | Tiền vệ | 5.84 |
| 17 | Reynah Lico | Tiền vệ | 5.77 |
| 12 | K. Durrand | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Adaiah Linton | Hậu vệ |
| 19 | Samantha Doreen Mccormack-Fleming | Tiền đạo |
| 16 | Asheda Rogers | Hậu vệ |
| 22 | Phaedra Callia Romney | Tiền vệ |
| 21 | Cassilda Thomas Carty | Thủ môn |
| 14 | T Woodley | Tiền đạo |
| 13 | Taheera Crystal Johnson | Hậu vệ |
| 9 | Joden Sabrine Henry | Tiền đạo |
| 6 | Jackeebah Bryan | Tiền vệ |
| 20 | Roxane Vivienne Bradshaw | Tiền đạo |
| 18 | Makeisha Alicia Connor | Thủ môn |
Hỏi nhanh về trang này
- Haiti (nữ) vs Anguilla (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Haiti (nữ) vs Anguilla (nữ) thuộc Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) đã diễn ra lúc 07:00 ngày 10/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Haiti (nữ) vs Anguilla (nữ) là bao nhiêu?
- Haiti (nữ) thắng Anguilla (nữ) 5-0; hiệp một 3-0.
- Đội hình xuất phát Haiti (nữ) vs Anguilla (nữ)?
- Haiti (nữ) ra sân với sơ đồ 3-5-2, Anguilla (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:34 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

