Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hinata Miyazawa

26Tuổi
160Chiều cao (cm)
48Cân nặng (kg)
—Giá trị

Hinata Miyazawa là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Manchester United (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
574Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—665400002086%64%006,43
FA Women's League Cup2026-2027—103400000——006,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
228/263 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
9
Phá bóng
23
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/37 (64%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hinata Miyazawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026FA Women's League Cup@ Liverpool (nữ)T 5-33400000—0——6,00
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Charlton (nữ)T 3-1900000063/6833/5—6,60
13/10/2026Giao hữu quốc tế@ Đức (nữ)B 1-2310000013/1600/1—6,30
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Haiti (nữ)T 5-1810121230/4001/3—7,50
03/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Liverpool (nữ)T 1-0900020032/4023/4—6,35
01/10/2026FA Women's League Cup@ Durham Wildcats LFC (nữ)T 5-1dự bị00000—0———
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs West Ham United (nữ)T 2-1900000142/4722/4—6,57
24/09/2026FA Women's League Cupvs Sheffield United (nữ)T 10-1dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Arsenal (nữ)H 1-1900000034/4044/5—6,71
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Chelsea FC (nữ)B 0-5900000028/3524/8—5,97

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh54
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com