Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aoba Fujino

23Tuổi
162Chiều cao (cm)
56Cân nặng (kg)
—Giá trị

Aoba Fujino là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Manchester City (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
572Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—6541900111386%56%006,89
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—221530001086%53%006,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
179/206 (86%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/41 (56%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/53 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aoba Fujino · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Brighton (nữ)T 3-2900021229/3755/12—6,37
13/10/2026Giao hữu quốc tế@ Đức (nữ)B 1-2900110231/3656/15—7,50
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Haiti (nữ)T 5-1270010216/2011/1—7,30
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Arsenal (nữ)T 4-2890110136/4213/5—7,05
02/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Real Madrid (nữ)H 1-1630000322/2413/4—6,69
26/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Charlton (nữ)T 1-0600020129/3102/3—7,10
22/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Bayern Munchen (nữ)H 2-2900010024/2914/9—6,75
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Liverpool (nữ)T 4-2280010116/2012/3—7,20
14/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Aston Villa (nữ)T 4-1620021332/3411/3—6,97
06/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Birmingham (nữ)T 3-1900031137/42610/15—6,62

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy69
  • Sức mạnh42
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com