Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jennyfer Limage

Lens (nữ)Hậu vệHAI
29Tuổi
156Chiều cao (cm)
51Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jennyfer Limage là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Lens (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
783Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—554500003074%66%206,03
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ)2026—443330011088%61%007,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/174 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/34 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
8
Phá bóng
28
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/33 (66%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 333 phút · điểm TB 7,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
228/259 (88%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
22/34 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/21 (61%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jennyfer Limage · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ligue 1 (nữ)vs Strasbourg (nữ)B 1-3900000017/2334/7—6,29
14/10/2026Giao hữu quốc tếvs Úc (nữ)B 1-7750000029/4012/3—5,70
10/10/2026Giao hữu quốc tế@ Nhật Bản (nữ)B 1-5900000031/5145/8—6,30
04/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris FC (nữ)B 1-4900010017/2725/6—5,48
19/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Toulouse (nữ)H 2-2900010045/5813/6V6,18
12/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Marseillaises (nữ)B 1-2900000018/2933/4—5,72
06/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris Saint Germain (nữ)B 0-2900010033/3757/10V6,46
06/05/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris FC (nữ)B 2-6810000015/2112/6—5,25
26/04/2026Ligue 1 (nữ)vs Marseillaises (nữ)B 0-1dự bị00000—0———
22/04/2026Ligue 1 (nữ)@ Le Havre (nữ)T 1-0dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com