
Uno Shiragaki là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo North Carolina Courage (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
20Đá chính
1.806Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 22 | 20 | 1.806 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 86% | 56% | 4 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.806 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 981/1131 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/96 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/37
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 75
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/139 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 40
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 182
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/63 | 1 | 3/5 | — | 6,44 |
| 13/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Đức (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Haiti (nữ) | T 5-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,27 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/61 | 2 | 5/6 | — | 7,15 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/49 | 6 | 9/13 | — | 6,79 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/54 | 2 | 5/8 | — | 6,69 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/81 | 1 | 2/2 | — | 6,42 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 6-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/84 | 1 | 5/10 | V | 6,77 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 2-3 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 56/61 | 2 | 3/3 | — | 6,52 |
| 27/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | T 2-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 1/3 | — | 6,92 |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật35
- Tư duy46
- Sức mạnh60
- Thể lực43