
Miyabi Moriya là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Utah Royals (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
14Đá chính
1.226Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1226Phút/bàn
1/12Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 22 | 14 | 1.226 | 1 | 0 | 2 | 12 | 1 | 68% | 56% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.226 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 333/487 (68%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 11/46 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/71 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/108 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 40
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 254
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Haiti (nữ) | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/38 | 3 | 8/9 | — | 6,20 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 21/29 | 2 | 3/5 | — | 6,74 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | B 0-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 17/24 | 1 | 1/3 | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/17 | 1 | 1/4 | — | 5,96 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/30 | 1 | 6/9 | — | 5,92 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/39 | 2 | 5/9 | — | 5,87 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/22 | 0 | 2/6 | — | 6,96 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 3 | 6/9 | — | 6,20 |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật51
- Tư duy59
- Sức mạnh58
- Thể lực41