- Phạt góc2 – 3
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Shizuoka Stadium Ecopa, Shizuoka · Trọng tài: Le Thi Ly · Âm u 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.37 / 3.00
Nhật Bản (nữ) thắng Hàn Quốc (nữ) 2-0 trên sân nhà Shizuoka Stadium Ecopa.
Nhật Bản (nữ) vs Hàn Quốc (nữ) 2-0 — OCA Women's Asian Games 29/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Son Hwa-Yeonthay Hyun Seul-Gi
- 🔁 Fukina Mizunothay Saori Takarada 45'
-
⚽ Chiina Kamiyakiến tạo: Mami Ueno
54'
1 - 0 -
⚽ Chiina Kamiya
63'
2 - 0 - 64' 🔁 Han Da-Inthay Kim Hye-Ri
- 64' 🔁 Jeong Da-Binthay Yoon Su-Jeong
- 🔁 Yuki Senothay Wakaba Goto 66'
- 🔁 Hanon Nishiothay Chiina Kamiya 78'
- 🔁 Nanasa Ikutathay Yui Narumiya 78'
- 🔁 Sakurako Ohashithay Yoshino Nakashima 87'
- 🟨 Nanasa Ikuta 91+1'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 48%Kiểm soát bóng52%
- 5Sút trúng đích3
- 7Sút không trúng đích3
- 12Sút trong vòng cấm6
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc3
- 42Tấn công nguy hiểm42
- 76Tấn công100
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 5.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Hàn Quốc (nữ) kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Nhật Bản (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Hàn Quốc (nữ) ép sân. Nhật Bản (nữ) kiểm soát thế trận 29% thời gian, Hàn Quốc (nữ) 66%.
Nhật Bản (nữ)Hàn Quốc (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-4-2
Nhật Bản (nữ) · HLV Kano Michihisa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Shu Ohba | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Wakaba Goto | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Megu Hamada | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Ai Kuwahara | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Juri Ito | Hậu vệ | 0.0 |
| 9 | Mami Ueno | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Yui Narumiya © | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Yuzuho Shiokoshi | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Yoshino Nakashima | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Chiina Kamiya | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Saori Takarada | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Shiori Fukuda | Thủ môn |
| 1 | Natsumi Asano | Thủ môn |
| 16 | Nanasa Ikuta | Tiền đạo |
| 19 | Fukina Mizuno | Tiền vệ |
| 21 | Hanon Nishio | Tiền đạo |
| 3 | Sakurako Ohashi | Hậu vệ |
| 8 | Kotono Sakakibara | Tiền vệ |
| 5 | Yuki Seno | Tiền vệ |
| 2 | Sumire Suzuki | Hậu vệ |
| 20 | Ai Tsujisawa | Tiền đạo |
| 6 | Funa Yanase | Tiền vệ |
| 18 | Hikaru Yumura | Hậu vệ |
Hàn Quốc (nữ) · HLV Shin Sang-woo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Kim Min-Jung | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Noh Jin-Young | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Ko Yoo-Jin © | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Jang Sel-gi | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Kim Hye-Ri | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Hyun Seul-Gi | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Jung Min-young | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Yoon Su-Jeong | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Kim Min-Ji | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Ji So-Yun | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Choe Yu-Ri | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Choo Hyo-Joo | Hậu vệ |
| 2 | Han Da-In | Hậu vệ |
| 15 | Jeong Yu-Jin | Hậu vệ |
| 9 | Jeong Da-Bin | Tiền đạo |
| 23 | Kang Chae-Rim | Tiền đạo |
| 19 | Kang Tae-kyung | Tiền vệ |
| 1 | Kim Kyeong-Hee | Thủ môn |
| 3 | Lee Min-Hwa | Hậu vệ |
| 6 | Park Hye-Jeong | Tiền vệ |
| 8 | Park Ye-na | Tiền vệ |
| 12 | Ryu Ji-Soo | Thủ môn |
| 7 | Son Hwa-Yeon | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.37 | 3.00 | 1.00 | 51 | 81.00 | 2.5 | 7.00 | 1.10 | 5.5 | 2.37 | 1.53 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (19 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 18/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Hàn Quốc (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 1–4 |
| 13/07/2025 | EAFF W-Cup | Hàn Quốc (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 1–1 |
| 26/10/2024 | INT FRL | Nhật Bản (nữ) – Hàn Quốc (nữ) | 4–0 |
| 19/07/2022 | EAFF W-Cup | Nhật Bản (nữ) – Hàn Quốc (nữ) | 2–1 |
| 27/01/2022 | AFC Women’s Asian Cup | Nhật Bản (nữ) – Hàn Quốc (nữ) | 1–1 |
| 17/12/2019 | EAFF W-Cup | Hàn Quốc (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 0–1 |
| 28/08/2018 | OCA Women's Asian Games | Hàn Quốc (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 1–2 |
| 10/04/2018 | AFC Women’s Asian Cup | Hàn Quốc (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 0–0 |
| 08/12/2017 | EAFF W-Cup | Nhật Bản (nữ) – Hàn Quốc (nữ) | 3–2 |
| 02/03/2016 | AFC Women's Olympic Qualifying Tournament | Nhật Bản (nữ) – Hàn Quốc (nữ) | 1–1 |
Phong độ gần đây
Nhật Bản (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Nhật Bản (nữ) – Philippines (nữ) | 4–0 | T |
| 21/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Nhật Bản (nữ) – Đài Loan (nữ) | 4–0 | T |
| 17/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Việt Nam (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 0–8 | T |
| 14/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Nhật Bản (nữ) – Thái Lan (nữ) | 8–0 | T |
| 09/06/2026 | INT FRL | Nhật Bản (nữ) – Nam Phi (nữ) | 0–1 | B |
Hàn Quốc (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Hàn Quốc (nữ) – Uzbekistan (nữ) | 6–3 | T |
| 21/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Hàn Quốc (nữ) – Triều Tiên (nữ) | 1–1 | H |
| 17/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Bangladesh (nữ) – Hàn Quốc (nữ) | 0–6 | T |
| 14/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Hàn Quốc (nữ) – Myanmar (nữ) | 5–0 | T |
| 09/06/2026 | EAFF W-Cup | Hàn Quốc (nữ) – Đài Loan (nữ) | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Nhật Bản (nữ) vs Hàn Quốc (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Nhật Bản (nữ) vs Hàn Quốc (nữ) thuộc OCA Women's Asian Games đã diễn ra lúc 17:30 ngày 29/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Shizuoka Stadium Ecopa (Shizuoka).
- Kết quả Nhật Bản (nữ) vs Hàn Quốc (nữ) là bao nhiêu?
- Nhật Bản (nữ) thắng Hàn Quốc (nữ) 2-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Nhật Bản (nữ) vs Hàn Quốc (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 19 lần gặp nhau gần nhất: Nhật Bản (nữ) thắng 10, hòa 6, Hàn Quốc (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 18/03/2026 (AFC Women’s Asian Cup) Hàn Quốc (nữ) 1-4 Nhật Bản (nữ).
- Phong độ Nhật Bản (nữ) và Hàn Quốc (nữ) trước trận?
- Nhật Bản (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWLW); Hàn Quốc (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWDW).
- Đội hình xuất phát Nhật Bản (nữ) vs Hàn Quốc (nữ)?
- Nhật Bản (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Hàn Quốc (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:14 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

