
Nérilia Mondesir
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
50Cân nặng (kg)
65 nghìn €Giá trị
Nérilia Mondesir là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Seattle Reign (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
10Đá chính
1.111Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
555Phút/bàn
10/24Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 26 | 10 | 1.111 | 2 | 0 | 2 | 24 | 10 | 70% | 43% | 3 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.111 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/24
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/301 (70%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 31/89 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/30 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 84/194 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 75 / 92
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 244
- Phạm lỗi
- 35
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-1 | 16 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 7,50 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Úc (nữ) | B 1-7 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/26 | 2 | 6/11 | — | 5,80 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 31/40 | 0 | 7/11 | — | 7,60 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 3 | 5/9 | V | 6,39 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,51 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-2 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 4 | 7/10 | — | 6,07 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | B 1-3 | 18 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 1/3 | — | 6,59 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/22 | 1 | 4/9 | — | 6,62 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/4 | — | 6,44 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật51
- Tư duy57
- Sức mạnh38
- Thể lực41