Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Melchie Dumornay

OL Lyonnes (nữ)Tiền đạoHAI
23Tuổi
157Chiều cao (cm)
52Cân nặng (kg)
—Giá trị

Melchie Dumornay là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo OL Lyonnes (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
649Phút
13Bàn thắng
7Kiến tạo
1,80Bàn/90 phút
49Phút/bàn
18/27Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
8,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—44314812151081%52%108,76
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—221552015377%50%008,27
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ)2026—221803247574%48%108,53

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 314 phút · điểm TB 8,76

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
10/15
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/174 (81%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/14 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/23 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 8,27

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/72 (77%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 8,53

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
5/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/114 (74%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/15 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/33 (48%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 16
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Melchie Dumornay · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris Saint Germain (nữ)T 4-0901022164/7212/5—8,20
14/10/2026Giao hữu quốc tếvs Úc (nữ)B 1-7901021042/4706/6—7,40
10/10/2026Giao hữu quốc tế@ Nhật Bản (nữ)B 1-5900020353/7324/6—8,00
01/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Chelsea FC (nữ)H 0-0900021430/4204/6—6,98
23/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Servette (nữ)T 8-0652132326/3013/8—9,56
19/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Le Havre (nữ)T 8-1712032314/2416/9—7,93
12/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris FC (nữ)T 7-1902242537/4601/3V9,22
05/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Fleury 91 (nữ)T 7-1633064027/3213/6—9,67
30/05/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris FC (nữ)T 5-0903064136/4111/3—9,68
23/05/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Barcelona (nữ)B 0-4900000327/3315/11V6,16

Chỉ số

  • Tốc độ75
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy65
  • Sức mạnh47
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com