- Phạt góc8 – 4
- Luân lưu3 – 5
Sân Shizuoka Stadium Ecopa, Shizuoka · sân trung lập · Trọng tài: Supiree Testhomya · Âm u 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.10 / 1.70
Triều Tiên (nữ) và Nhật Bản (nữ) hòa nhau 2-2.
Triều Tiên (nữ) vs Nhật Bản (nữ) 2-2 — OCA Women's Asian Games 02/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (30)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
32'
0 - 1 ⚽ Mami Ueno - 🔁 Jong Kumthay Kim Kyong-Yong 40'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Chae Un-yong
47'
1 - 1 - 63' 🔁 Nanasa Ikutathay Yoshino Nakashima
-
⚽ Jon Ryong-Jongkiến tạo: Han Jin-hong
69'
2 - 1 - 75' 🔁 Hanon Nishiothay Funa Yanase
- 75' 🔁 Fukina Mizunothay Chiina Kamiya
- 81' 🔁 Yuki Senothay Mami Ueno
- 81' 🔁 Saori Takaradathay Yui Narumiya
- 🔁 Hong Song-Okthay Chae Un-yong 83'
- 🔁 Choe Kum-Okthay An Pok-Yong 83'
-
86'
2 - 2 ⚽ Hanon Nishiokiến tạo: Fukina Mizuno - 96' ⏹ FT · Hết trận
- 91' ▶ HP1 · Hiệp phụ 1
- 100' 🔁 Hikaru Yumurathay Sakurako Ohashi
- 106' ▶ HP2 · Hiệp phụ 2
- 🔁 Choe Il-Sonthay Han Jin-hong 117'
- 🔁 Chae Un-gyongthay Yu Son-Gum 119'
- 120' ⏹ HP · Hết hiệp phụ
-
PK
0 - 1 ✅ PK Saori Takarada -
✅ PK Myong Yu-Jong
PK
1 - 1 -
PK
1 - 2 ✅ PK Hikaru Yumura -
✅ PK Jon Ryong-Jong
PK
2 - 2 -
PK
2 - 3 ✅ PK Ai Kuwahara -
❌ PK Jong Kum
PK
2 - 3 -
PK
2 - 4 ✅ PK Hanon Nishio -
✅ PK Ri Hye-Gyong
PK
3 - 4 -
PK
3 - 5 ✅ PK Yuzuho Shiokoshi - 🏁 PK · Hết loạt penalty
Thống kê trận đấu
- 55%Kiểm soát bóng45%
- 7Sút trúng đích6
- 5Sút không trúng đích0
- 12Sút trong vòng cấm6
- 0Sút bị chặn0
- 8Phạt góc4
- 88Tấn công nguy hiểm43
- 170Tấn công125
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Triều Tiên (nữ) kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Triều Tiên (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Nhật Bản (nữ) ép sân. Triều Tiên (nữ) kiểm soát thế trận 55% thời gian, Nhật Bản (nữ) 39%.
Triều Tiên (nữ)Nhật Bản (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-4-2
Triều Tiên (nữ) · HLV Pak Song-jin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Yu Son-Gum | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Ri Myong-Gum | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Ri Kum-Hyang © | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Myong Yu-Jong | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | Han Jin-hong | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | An Pok-Yong | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Jon Ryong-Jong | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Hwang Yu-yong | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Ri Hye-Gyong | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Kim Kyong-Yong | Tiền đạo | 0.0 |
| 20 | Chae Un-yong | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Hong Song-Ok | Tiền vệ |
| 5 | An Kuk-Hyang | Hậu vệ |
| 1 | Pak Ju-Mi | Thủ môn |
| 19 | Choe Kum-Ok | Tiền vệ |
| 15 | Choe Il-Son | Tiền đạo |
| 22 | Kim Hye-Yong | Tiền vệ |
| 16 | Song Chun-sim | Hậu vệ |
| 8 | Ri Song A | Tiền đạo |
| 4 | Oh Sol-song | Tiền vệ |
| 10 | Jong Kum | Tiền đạo |
| 9 | Kim Song-Gyong | Tiền vệ |
| 21 | Chae Un-gyong | Thủ môn |
Nhật Bản (nữ) · HLV Kano Michihisa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Shu Ohba | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Sakurako Ohashi | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Funa Yanase | Hậu vệ | 0.0 |
| 9 | Mami Ueno | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Ai Kuwahara | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Megu Hamada | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Yui Narumiya © | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Chiina Kamiya | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Yoshino Nakashima | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Yuzuho Shiokoshi | Tiền đạo | 0.0 |
| 15 | Juri Ito | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Nanasa Ikuta | Tiền đạo |
| 2 | Sumire Suzuki | Hậu vệ |
| 8 | Kotono Sakakibara | Tiền vệ |
| 18 | Hikaru Yumura | Hậu vệ |
| 5 | Yuki Seno | Tiền vệ |
| 21 | Hanon Nishio | Tiền đạo |
| 20 | Ai Tsujisawa | Tiền đạo |
| 12 | Shiori Fukuda | Thủ môn |
| 19 | Fukina Mizuno | Tiền vệ |
| 4 | Wakaba Goto | Hậu vệ |
| 17 | Saori Takarada | Tiền đạo |
| 1 | Natsumi Asano | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.10 | 1.70 | 19.00 | 1.02 | 19.00 | 4.5 | 10.00 | 1.06 | 11.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (18 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 28/02/2024 | AFC Women's Olympic Qualifying Tournament | Nhật Bản (nữ) – Triều Tiên (nữ) | 2–1 |
| 24/02/2024 | AFC Women's Olympic Qualifying Tournament | Triều Tiên (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 0–0 |
| 06/10/2023 | OCA Women's Asian Games | Nhật Bản (nữ) – Triều Tiên (nữ) | 4–1 |
| 25/08/2018 | OCA Women's Asian Games | Nhật Bản (nữ) – Triều Tiên (nữ) | 2–1 |
| 15/12/2017 | EAFF W-Cup | Nhật Bản (nữ) – Triều Tiên (nữ) | 0–2 |
| 09/03/2016 | AFC Women's Olympic Qualifying Tournament | Nhật Bản (nữ) – Triều Tiên (nữ) | 1–0 |
| 01/08/2015 | EAFF W-Cup | Triều Tiên (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 4–2 |
| 01/10/2014 | OCA Women's Asian Games | Triều Tiên (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 3–1 |
| 11/10/2013 | EAFF Women’s Games | Nhật Bản (nữ) – Triều Tiên (nữ) | 0–2 |
| 25/07/2013 | EAFF W-Cup | Nhật Bản (nữ) – Triều Tiên (nữ) | 0–0 |
Phong độ gần đây
Triều Tiên (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Triều Tiên (nữ) – Trung Quốc (nữ) | 2–0 | T |
| 25/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Triều Tiên (nữ) – Đài Loan (nữ) | 5–1 | T |
| 21/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Hàn Quốc (nữ) – Triều Tiên (nữ) | 1–1 | H |
| 17/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Myanmar (nữ) – Triều Tiên (nữ) | 0–8 | T |
| 14/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Triều Tiên (nữ) – Bangladesh (nữ) | 10–0 | T |
Nhật Bản (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Nhật Bản (nữ) – Hàn Quốc (nữ) | 2–0 | T |
| 25/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Nhật Bản (nữ) – Philippines (nữ) | 4–0 | T |
| 21/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Nhật Bản (nữ) – Đài Loan (nữ) | 4–0 | T |
| 17/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Việt Nam (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 0–8 | T |
| 14/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Nhật Bản (nữ) – Thái Lan (nữ) | 8–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Triều Tiên (nữ) vs Nhật Bản (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Triều Tiên (nữ) vs Nhật Bản (nữ) thuộc OCA Women's Asian Games đã diễn ra lúc 17:30 ngày 02/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Shizuoka Stadium Ecopa (Shizuoka).
- Kết quả Triều Tiên (nữ) vs Nhật Bản (nữ) là bao nhiêu?
- Triều Tiên (nữ) và Nhật Bản (nữ) hòa 2-2; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Triều Tiên (nữ) vs Nhật Bản (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 18 lần gặp nhau gần nhất: Triều Tiên (nữ) thắng 6, hòa 5, Nhật Bản (nữ) thắng 7. Lần gần nhất ngày 28/02/2024 (AFC Women's Olympic Qualifying Tournament) Nhật Bản (nữ) 2-1 Triều Tiên (nữ).
- Phong độ Triều Tiên (nữ) và Nhật Bản (nữ) trước trận?
- Triều Tiên (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWWW); Nhật Bản (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWL).
- Đội hình xuất phát Triều Tiên (nữ) vs Nhật Bản (nữ)?
- Triều Tiên (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Nhật Bản (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:04 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

