
Hikaru Kitagawa là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Everton CD(Everton FC ) (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
466Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 354 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 77% | 58% | 0 | 0 | 6,44 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 112 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/210 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/29 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/34 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 3,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Newcastle (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Đức (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/39 | 2 | 5/9 | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Haiti (nữ) | T 5-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/41 | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Birmingham (nữ) | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Liverpool (nữ) | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/27 | 4 | 5/8 | — | 5,61 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | vs Birmingham (nữ) | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ West Ham United (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 19/30 | 4 | 5/7 | — | 6,69 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Charlton (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 64/74 | 2 | 4/10 | — | 7,12 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Crystal Palace (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 62/77 | 0 | 6/8 | — | 6,55 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nam Phi (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật53
- Tư duy62
- Sức mạnh56
- Thể lực50