Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hikaru Kitagawa

30Tuổi
164Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
—Giá trị

Hikaru Kitagawa là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Everton CD(Everton FC ) (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
466Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—543540006277%58%006,44
FA Women's League Cup2026-2027—2111200000——003,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 354 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
163/210 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/14 (21%)
Chuyền dài chính xác
9/29 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/34 (58%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 3,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hikaru Kitagawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026FA Women's League Cupvs Newcastle (nữ)T 2-09000000—0———
13/10/2026Giao hữu quốc tế@ Đức (nữ)B 1-2900000128/3925/9—6,30
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Haiti (nữ)T 5-1840000031/4101/4—6,50
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Birmingham (nữ)T 2-15000012/200/1—6,22
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Liverpool (nữ)B 0-2790000016/2745/8—5,61
24/09/2026FA Women's League Cupvs Birmingham (nữ)T 2-02200000—0——7,00
20/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ West Ham United (nữ)T 1-0900022019/3045/7—6,69
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Charlton (nữ)T 1-0900030164/7424/10—7,12
06/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Crystal Palace (nữ)B 0-1900010162/7706/8—6,55
09/06/2026Giao hữu quốc tếvs Nam Phi (nữ)B 0-1dự bị00000—0———

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy62
  • Sức mạnh56
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com