- Phạt góc9 – 3
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Shizuoka Stadium Ecopa, Shizuoka · Trọng tài: Chan Khin Nyein · Âm u 25°C · cập nhật
Nhật Bản (nữ) thắng Đài Loan (nữ) 4-0 trên sân nhà Shizuoka Stadium Ecopa.
Nhật Bản (nữ) vs Đài Loan (nữ) 4-0 — OCA Women's Asian Games 21/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ (pen) Saori Takarada
6'
1 - 0 -
⚽ Chiina Kamiyakiến tạo: Yoshino Nakashima
19'
2 - 0 - 41' 🟨 Huang Ke-sin
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Lin Hsin-Huithay Chen Yu-chin
- 45' 🔁 Matsunaga Sakithay Maho Tanaka
- 46' 🔁 Su Yu-Hsuanthay Chuan Tzu-Yu
- 🔁 Nanasa Ikutathay Yui Narumiya 48'
- 🔁 Funa Yanasethay Yoshino Nakashima 48'
- 🔁 Fukina Mizunothay Saori Takarada 49'
- 🔁 Yuki Senothay Chiina Kamiya 49'
-
⚽ Mami Ueno
51'
3 - 0 - 56' 🔁 He Jia-Shiuanthay Chen Jin-wen
-
⚽ Nanasa Ikutakiến tạo: Yuzuho Shiokoshi
57'
4 - 0 - 🔁 Sakurako Ohashithay Wakaba Goto 65'
- 70' 🔁 Tseng Yun-chingthay Hsu Yi-Yun
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 68%Kiểm soát bóng32%
- 7Sút trúng đích2
- 5Sút không trúng đích1
- 12Sút trong vòng cấm3
- 0Sút bị chặn0
- 9Phạt góc3
- 59Tấn công nguy hiểm18
- 106Tấn công64
- 0Việt vị0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Nhật Bản (nữ) kiểm soát bóng 68%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Nhật Bản (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Đài Loan (nữ) ép sân. Nhật Bản (nữ) kiểm soát thế trận 57% thời gian, Đài Loan (nữ) 26%.
Nhật Bản (nữ)Đài Loan (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-1-4-1
Nhật Bản (nữ) · HLV Kano Michihisa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Shiori Fukuda | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Sumire Suzuki | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Wakaba Goto | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Megu Hamada | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Juri Ito | Hậu vệ | 0.0 |
| 9 | Mami Ueno | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Yui Narumiya © | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Yuzuho Shiokoshi | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Saori Takarada | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Yoshino Nakashima | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Chiina Kamiya | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Nanasa Ikuta | Tiền đạo |
| 1 | Natsumi Asano | Thủ môn |
| 13 | Ai Kuwahara | Tiền đạo |
| 19 | Fukina Mizuno | Tiền vệ |
| 21 | Hanon Nishio | Tiền đạo |
| 3 | Sakurako Ohashi | Hậu vệ |
| 23 | Shu Ohba | Thủ môn |
| 8 | Kotono Sakakibara | Tiền vệ |
| 5 | Yuki Seno | Tiền vệ |
| 20 | Ai Tsujisawa | Tiền đạo |
| 6 | Funa Yanase | Tiền vệ |
| 18 | Hikaru Yumura | Hậu vệ |
Đài Loan (nữ) · HLV Patrick De Wilde
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Wang Yu-Ting | Thủ môn | 0.0 |
| 7 | Minori Wakabayashi | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Pan Yen-Hsin | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Chen Ying-Hui © | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | Huang Ke-sin | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Maho Tanaka | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Hsu Yi-Yun | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Wu Kai-Ching | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Chen Jin-wen | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Chen Yu-chin | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Chuan Tzu-Yu | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Chang Chi-lan | Hậu vệ |
| 18 | Cheng Ssu-yu | Thủ môn |
| 11 | He Jia-Shiuan | Tiền đạo |
| 5 | Liao Jie-ning | Tiền đạo |
| 12 | Lin Hsin-Hui | Tiền đạo |
| 4 | Lin Jing-Xuan | Tiền vệ |
| 23 | Liu Ying-Chia | Thủ môn |
| 16 | Liu Yu-chiao | Tiền đạo |
| 10 | Matsunaga Saki | Tiền vệ |
| 3 | Pan Shin-yu | Hậu vệ |
| 19 | Su Yu-Hsuan | Tiền đạo |
| 15 | Tseng Yun-ching | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (9 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 04/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Nhật Bản (nữ) – Đài Loan (nữ) | 2–0 |
| 09/07/2025 | EAFF W-Cup | Nhật Bản (nữ) – Đài Loan (nữ) | 4–0 |
| 23/07/2022 | EAFF W-Cup | Nhật Bản (nữ) – Đài Loan (nữ) | 4–1 |
| 11/12/2019 | EAFF W-Cup | Nhật Bản (nữ) – Đài Loan (nữ) | 9–0 |
| 22/09/2014 | OCA Women's Asian Games | Đài Loan (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 0–3 |
| 07/10/2013 | EAFF Women’s Games | Nhật Bản (nữ) – Đài Loan (nữ) | 8–2 |
| 11/02/2010 | EAFF W-Cup | Nhật Bản (nữ) – Đài Loan (nữ) | 3–0 |
| 31/05/2008 | AFC Women’s Asian Cup | Đài Loan (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 0–11 |
| 21/07/2006 | AFC Women’s Asian Cup | Đài Loan (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 1–11 |
Phong độ gần đây
Nhật Bản (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Việt Nam (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 0–8 | T |
| 14/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Nhật Bản (nữ) – Thái Lan (nữ) | 8–0 | T |
| 09/06/2026 | INT FRL | Nhật Bản (nữ) – Nam Phi (nữ) | 0–1 | B |
| 06/06/2026 | INT FRL | Nhật Bản (nữ) – Nam Phi (nữ) | 5–0 | T |
| 18/04/2026 | INT FRL | Mỹ (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 3–0 | B |
Đài Loan (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Thái Lan (nữ) – Đài Loan (nữ) | 0–1 | T |
| 14/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Đài Loan (nữ) – Việt Nam (nữ) | 2–1 | T |
| 09/06/2026 | EAFF W-Cup | Hàn Quốc (nữ) – Đài Loan (nữ) | 2–2 | H |
| 07/06/2026 | EAFF W-Cup | Bắc Mariana (nữ) – Đài Loan (nữ) | 0–13 | T |
| 05/06/2026 | EAFF W-Cup | Đài Loan (nữ) – Bắc Mariana (nữ) | 5–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Nhật Bản (nữ) vs Đài Loan (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Nhật Bản (nữ) vs Đài Loan (nữ) thuộc OCA Women's Asian Games, Vòng 3 đã diễn ra lúc 17:30 ngày 21/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Shizuoka Stadium Ecopa (Shizuoka).
- Kết quả Nhật Bản (nữ) vs Đài Loan (nữ) là bao nhiêu?
- Nhật Bản (nữ) thắng Đài Loan (nữ) 4-0; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu Nhật Bản (nữ) vs Đài Loan (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 9 lần gặp nhau gần nhất: Nhật Bản (nữ) thắng 9, hòa 0, Đài Loan (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 04/03/2026 (AFC Women’s Asian Cup) Nhật Bản (nữ) 2-0 Đài Loan (nữ).
- Phong độ Nhật Bản (nữ) và Đài Loan (nữ) trước trận?
- Nhật Bản (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWLW); Đài Loan (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWWL).
- Đội hình xuất phát Nhật Bản (nữ) vs Đài Loan (nữ)?
- Nhật Bản (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Đài Loan (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:36 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

