Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roseline Éloissaint

Lens (nữ)Tiền vệHAI
27Tuổi
161Chiều cao (cm)
52Cân nặng (kg)
—Giá trị

Roseline Éloissaint là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch HAI, hiện khoác áo Lens (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
594Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
297Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 1 (nữ)2026-2027—443050017171%35%106,10
Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ)2026—432892038480%45%007,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 305 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/70 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/37 (35%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 19
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 7,85

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/129 (80%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/37 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 19
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roseline Éloissaint · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Giao hữu quốc tếvs Úc (nữ)B 1-7450000019/2024/6—7,00
10/10/2026Giao hữu quốc tế@ Nhật Bản (nữ)B 1-5840000013/2100/1—5,09
04/10/2026Ligue 1 (nữ)@ Paris FC (nữ)B 1-4900010118/2403/9—5,77
19/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Toulouse (nữ)H 2-252002007/900/3—5,96
12/09/2026Ligue 1 (nữ)@ Marseillaises (nữ)B 1-280012118/1735/14V6,50
06/09/2026Ligue 1 (nữ)vs Paris Saint Germain (nữ)B 0-2830020017/2045/11—6,16
16/05/2026Ligue 1 (nữ)@ OL Lyonnes (nữ)B 0-8450000016/1802/3—5,98
06/05/2026Ligue 1 (nữ)@ Le Havre (nữ)H 3-3560000027/2911/6—6,35
30/04/2026Ligue 1 (nữ)vs OL Lyonnes (nữ)H 1-121001127/900/2—6,51
22/04/2026Ligue 1 (nữ)@ Marseillaises (nữ)T 2-0dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com