- Phạt góc9 – 1
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Shizuoka Stadium Ecopa, Shizuoka · Trọng tài: Esra'a Al Mbaidin · Âm u 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Nhật Bản (nữ) chấp 0.25 · 3.30 / 1.32
Nhật Bản (nữ) thắng Philippines (nữ) 4-0 trên sân nhà Shizuoka Stadium Ecopa.
Nhật Bản (nữ) vs Philippines (nữ) 4-0 — OCA Women's Asian Games 25/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Saori Takarada
2'
1 - 0 -
⚽ Mami Uenokiến tạo: Yuzuho Shiokoshi
26'
2 - 0 -
⚽ Saori Takarada
36'
3 - 0 -
⚽ Chiina Kamiyakiến tạo: Megu Hamada
47+2'
4 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Wakaba Gotothay Megu Hamada 45'
- 🔁 Hikaru Yumurathay Saori Takarada 45'
- 🔁 Ai Tsujisawathay Yuki Seno 45'
- 🔁 Sakurako Ohashithay Chiina Kamiya 45'
- 🔁 Nanasa Ikutathay Yuzuho Shiokoshi 45'
- 46' 🔁 Dionesa Tolentinthay Carleigh Frilles
- 🔁 Funa Yanasethay Mami Ueno 62'
- 63' 🔁 Alessandrea Carpiothay Skye Leach
- 73' 🟨 Hali Moriah Candido Long
- 85' 🔁 Natalie Collinsthay Megan Murray
- 91+1' 🔁 Isabella Pasionthay Mary Ramirez
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 76%Kiểm soát bóng24%
- 12Sút trúng đích1
- 5Sút không trúng đích0
- 17Sút trong vòng cấm1
- 0Sút bị chặn0
- 9Phạt góc1
- 98Tấn công nguy hiểm15
- 108Tấn công62
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo châu Á của Bet365: Nhật Bản (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 3.30 / 1.32. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Nhật Bản (nữ) kiểm soát bóng 76%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Nhật Bản (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Philippines (nữ) ép sân. Nhật Bản (nữ) kiểm soát thế trận 74% thời gian, Philippines (nữ) 22%.
Nhật Bản (nữ)Philippines (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Nhật Bản (nữ) · HLV Kano Michihisa
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Shu Ohba | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Yuki Seno | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Megu Hamada | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Ai Kuwahara | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Juri Ito | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Kotono Sakakibara | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Mami Ueno | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Yui Narumiya © | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Yuzuho Shiokoshi | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Saori Takarada | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Chiina Kamiya | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Natsumi Asano | Thủ môn |
| 12 | Shiori Fukuda | Thủ môn |
| 4 | Wakaba Goto | Hậu vệ |
| 16 | Nanasa Ikuta | Tiền đạo |
| 19 | Fukina Mizuno | Tiền vệ |
| 22 | Yoshino Nakashima | Tiền vệ |
| 21 | Hanon Nishio | Tiền đạo |
| 3 | Sakurako Ohashi | Hậu vệ |
| 2 | Sumire Suzuki | Hậu vệ |
| 20 | Ai Tsujisawa | Tiền đạo |
| 6 | Funa Yanase | Tiền vệ |
| 18 | Hikaru Yumura | Hậu vệ |
Philippines (nữ) · HLV Mark Torcaso
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Olivia McDaniel | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Azumi Oka | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Hali Moriah Candido Long © | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Jourdyn Curran | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Camryn Penn | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Jaclyn Katrina Sawicki | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Carleigh Frilles | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Katrina Guillou | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Megan Murray | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Skye Leach | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | Mary Ramirez | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Alessandrea Carpio | Tiền đạo |
| 13 | Janly Cain Fontamillas | Hậu vệ |
| 4 | Charisa Lemoran | Tiền vệ |
| 15 | Isabella Pasion | Tiền vệ |
| 17 | Aiselyn Sia | Hậu vệ |
| 22 | Leah Bradley | Thủ môn |
| 18 | Nina Meollo | Thủ môn |
| 7 | Natalie Collins | Tiền đạo |
| 12 | Kaya Hawkinson | Tiền vệ |
| 11 | Dionesa Tolentin | Tiền đạo |
| 2 | Reina Bonta | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0.25 | 3.30 | 1.32 | 1.00 | 51 | 67.00 | 4.5 | 4.65 | 1.18 | 10.5 | 2.50 | 1.50 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Nhật Bản (nữ) – Philippines (nữ) | 7–0 |
| 30/09/2023 | OCA Women's Asian Games | Nhật Bản (nữ) – Philippines (nữ) | 8–1 |
Phong độ gần đây
Nhật Bản (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Nhật Bản (nữ) – Đài Loan (nữ) | 4–0 | T |
| 17/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Việt Nam (nữ) – Nhật Bản (nữ) | 0–8 | T |
| 14/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Nhật Bản (nữ) – Thái Lan (nữ) | 8–0 | T |
| 09/06/2026 | INT FRL | Nhật Bản (nữ) – Nam Phi (nữ) | 0–1 | B |
| 06/06/2026 | INT FRL | Nhật Bản (nữ) – Nam Phi (nữ) | 5–0 | T |
Philippines (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Trung Quốc (nữ) – Philippines (nữ) | 5–1 | B |
| 17/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Hồng Kông (nữ) – Philippines (nữ) | 0–2 | T |
| 14/09/2026 | OCA Women's Asian Games | Philippines (nữ) – Uzbekistan (nữ) | 1–1 | H |
| 19/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Uzbekistan (nữ) – Philippines (nữ) | 0–2 | T |
| 15/03/2026 | AFC Women’s Asian Cup | Nhật Bản (nữ) – Philippines (nữ) | 7–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Nhật Bản (nữ) vs Philippines (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Nhật Bản (nữ) vs Philippines (nữ) thuộc OCA Women's Asian Games đã diễn ra lúc 17:30 ngày 25/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Shizuoka Stadium Ecopa (Shizuoka).
- Kết quả Nhật Bản (nữ) vs Philippines (nữ) là bao nhiêu?
- Nhật Bản (nữ) thắng Philippines (nữ) 4-0; hiệp một 4-0.
- Kèo Nhật Bản (nữ) vs Philippines (nữ) bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Nhật Bản (nữ) chấp 0.25 trái, tỷ lệ 3.30 / 1.32; tài xỉu 4.5 bàn; tài xỉu phạt góc 10.5 quả; kèo 1x2 1.00 – 51 – 67.00 (tham khảo, 18+).
- Phong độ Nhật Bản (nữ) và Philippines (nữ) trước trận?
- Nhật Bản (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLWL); Philippines (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWDWLW).
- Đội hình xuất phát Nhật Bản (nữ) vs Philippines (nữ)?
- Nhật Bản (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Philippines (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:32 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

