
Yui Hasegawa là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Manchester City (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
660Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 480 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 91% | 58% | 0 | 0 | 6,92 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 88% | 46% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 342/374 (91%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/29 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/98 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/15 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Brighton (nữ) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 74/81 | 3 | 4/9 | — | 7,20 |
| 13/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Đức (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/30 | 0 | 5/8 | — | 6,10 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Haiti (nữ) | T 5-1 | 90 | 1 | 1 | 4 | 3 | 3 | 37/50 | 2 | 5/11 | — | 9,19 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Arsenal (nữ) | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 25/32 | 1 | 1/2 | — | 6,76 |
| 02/10/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 49/56 | 3 | 3/5 | — | 7,11 |
| 26/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Charlton (nữ) | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 1 | 1/1 | — | 6,82 |
| 22/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Bayern Munchen (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 1 | 4/10 | — | 6,36 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Liverpool (nữ) | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/58 | 1 | 1/3 | — | 6,75 |
| 14/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Aston Villa (nữ) | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93/99 | 1 | 1/5 | — | 6,79 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Birmingham (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 70/75 | 4 | 9/9 | — | 7,20 |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy59
- Sức mạnh55
- Thể lực48