Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yui Hasegawa

29Tuổi
157Chiều cao (cm)
47Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yui Hasegawa là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Manchester City (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
660Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—654800010091%58%006,92
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—221800013088%46%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
342/374 (91%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/29 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/98 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yui Hasegawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Brighton (nữ)T 3-2900000374/8134/9—7,20
13/10/2026Giao hữu quốc tế@ Đức (nữ)B 1-2900011022/3005/8—6,10
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Haiti (nữ)T 5-1901143337/5025/11—9,19
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Arsenal (nữ)T 4-2900100125/3211/2—6,76
02/10/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Real Madrid (nữ)H 1-1900130149/5633/5—7,11
26/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Charlton (nữ)T 1-0300000026/2911/1—6,82
22/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Bayern Munchen (nữ)H 2-2900000038/4214/10—6,36
19/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Liverpool (nữ)T 4-2900000154/5811/3—6,75
14/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Aston Villa (nữ)T 4-1900000093/9911/5—6,79
06/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Birmingham (nữ)T 3-1900000270/7549/9—7,20

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy59
  • Sức mạnh55
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com