Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maya Hijikata

Aston Villa (nữ)Tiền đạoJPN
22Tuổi
164Chiều cao (cm)
50Cân nặng (kg)
—Giá trị

Maya Hijikata là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Aston Villa (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
350Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
350Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—532320000085%48%006,49
FA Women's League Cup2026-2027—3111810032——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 232 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/96 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/29 (48%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 118 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maya Hijikata · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026FA Women's League Cup@ Burnley (nữ)T 2-03000000—0———
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Haiti (nữ)T 5-110101104/511/1—7,59
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Crystal Palace (nữ)H 1-127000009/1214/6—6,64
01/10/2026FA Women's League Cupvs Newcastle (nữ)T 3-16100210—0———
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Tottenham (nữ)B 0-4610000119/2334/10—5,76
24/09/2026FA Women's League Cup@ Nottingham Forest (nữ)T 2-02710110—0———
20/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Brighton (nữ)H 1-1700000030/3433/6—6,38
14/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Manchester City (nữ)B 1-415000002/401/3—6,73
05/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Chelsea FC (nữ)H 1-1590000122/2322/4—6,94
16/05/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ London City Lionesses (nữ)B 1-2790010122/2734/9—5,91

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy69
  • Sức mạnh31
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com