Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Honoka Hayashi

28Tuổi
157Chiều cao (cm)
50Cân nặng (kg)
—Giá trị

Honoka Hayashi là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Everton CD(Everton FC ) (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
332Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
FA Women's League Cup2026-2027—2217600011——003,25
Ngoại hạng Anh (nữ)2026-2027—321560003187%53%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 3,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/88 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Honoka Hayashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026FA Women's League Cupvs Newcastle (nữ)T 2-08600110—0———
18/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ London City Lionesses (nữ)B 1-2dự bị00000—0———
13/10/2026Giao hữu quốc tế@ Đức (nữ)B 1-2900020230/4044/7V6,60
10/10/2026Giao hữu quốc tếvs Haiti (nữ)T 5-110000006/800/1—6,21
04/10/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Birmingham (nữ)T 2-1850031034/3722/6—6,67
27/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Liverpool (nữ)B 0-2dự bị00000—0———
24/09/2026FA Women's League Cupvs Birmingham (nữ)T 2-09000000—0——6,50
20/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ West Ham United (nữ)T 1-0dự bị00000—0———
13/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)vs Charlton (nữ)T 1-0620000034/4101/2—6,42
06/09/2026Ngoại hạng Anh (nữ)@ Crystal Palace (nữ)B 0-19000009/1024/5—6,67

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh49
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com