- Phạt góc1 – 11
- Thẻ vàng5 – 2
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Estadio 25 de Noviembre, Moquegua · Trọng tài: David Huaman · Nắng 20°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.55 / 2.37
Moquegua và Sport Boys hòa nhau 1-1.
Moquegua vs Sport Boys 1-1 — Liga 1 Peru 17/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (24)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Brayan Angulokiến tạo: Yorman Zapata
12'
1 - 0 - 🟨 A. Lecaros 36'
- 🟨 Juan Diego Lojas 39'
- 42' 🟨 Carlos Alberto Desio
- 🟨 Brayan Angulo 45'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
47'
1 - 1 ⚽ Percy Lizakiến tạo: Jostin Alarcon - 48' 🟨 Luis Urruti
- 49' 📺 VAR Percy Liza
- 54' 🟨 Percy Liza
- 🟨 R. Chipao 54'
- 🔁 Jeferson Collazosthay A. Lecaros 60'
- 🔁 Claudio Ramírezthay Brayan Angulo 69'
- 70' 🔁 Yuriel Celithay Luis Urruti
- 70' 🔁 Christian Cuevathay Jostin Alarcon
- 78' 🟨🟥 Percy Liza
- 🔁 Nicolas Chavezthay R. Chipao 80'
- 📺 VAR Jeferson Collazos 83'
- 🟨 Jaime César Santiago Serna Mozombite 83'
- 92+2' 🔁 Rolando Diazthay Pablo Erustes
- 🟨 Claudio Ramírez 92+2'
- 95+5' 🔁 Erick Gonzalesthay Oslimg Mora
- 96+6' 🟨 Hansell Riojas
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 38%Kiểm soát bóng62%
- 6Tổng cú sút14
- 1Sút trúng đích7
- 3Sút không trúng đích7
- 4Sút trong vòng cấm19
- 0Sút bị chặn5
- 1Phạt góc11
- 13Tấn công nguy hiểm44
- 67Tấn công87
- 256Chuyền334
- 192Chuyền chính xác267
- 3Chuyền then chốt4
- 4Chuyền dài10
- 6Rê bóng31
- 26Tạt bóng15
- 35Tranh chấp48
- 29Tắc bóng9
- 60Cản phá42
- 3Cứu thua8
- 2Phạm lỗi7
- 18Bị phạm lỗi19
- 3Việt vị1
- 5Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Sport Boys kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Moquegua ép sân · cột hướng xuống: Sport Boys ép sân. Moquegua kiểm soát thế trận 36% thời gian, Sport Boys 51%.
MoqueguaSport Boys| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Moquegua · HLV Jaime Serna
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Carlos Grados | Thủ môn | 7.68 |
| 3 | Cristian Enciso | Hậu vệ | 6.88 |
| 4 | Aldair Perleche | Hậu vệ | 6.7 |
| 13 | Juan Diego Lojas © | Hậu vệ | 6.77 |
| 22 | Eros Enrique Montenegro Chacón | Hậu vệ | 6.89 |
| 7 | Edgar Lastre | Tiền vệ | 6.22 |
| 8 | Cristian Mejía | Tiền vệ | 6.35 |
| 17 | Yorman Zapata | Tiền vệ | 7.0 |
| 24 | A. Lecaros | Tiền vệ | 5.92 |
| 25 | R. Chipao | Tiền vệ | 6.14 |
| 11 | Brayan Angulo | Tiền đạo | 7.25 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 35 | Edgar Miguel Santillán Vargas | Tiền vệ |
| 16 | Allonso Alberto Dávila Cárdenas | Tiền đạo |
| 10 | Nicolas Chavez | Tiền vệ |
| 90 | Jeferson Collazos | Tiền đạo |
| 29 | Renzo Figueroa | Thủ môn |
| 30 | José Luis Granda | Hậu vệ |
| 6 | Jimmy Jiménez | Hậu vệ |
| 9 | Marcello Negrón | Tiền đạo |
| 14 | Claudio Ramírez | Tiền vệ |
Sport Boys · HLV Carlos Desio
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Diego Melian | Thủ môn | 6.56 |
| 3 | Carlos Zambrano | Hậu vệ | 6.46 |
| 13 | Mathias Llontop | Hậu vệ | 6.84 |
| 17 | Emilio Saba | Hậu vệ | 6.02 |
| 26 | Hansell Riojas © | Hậu vệ | 6.28 |
| 8 | Hernán Da Campo | Tiền vệ | 6.31 |
| 10 | Jostin Alarcon | Tiền vệ | 7.29 |
| 11 | Luis Urruti | Tiền vệ | 6.09 |
| 24 | Oslimg Mora | Tiền vệ | 7.09 |
| 32 | Pablo Erustes | Tiền vệ | 6.55 |
| 30 | Percy Liza | Tiền đạo | 6.97 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Renzo Alfani | Hậu vệ |
| 77 | Yuriel Celi | Tiền vệ |
| 99 | Christian Cueva | Tiền vệ |
| 55 | Gustavo Dulanto | Hậu vệ |
| 14 | Rolando Diaz | Tiền đạo |
| 28 | Erick Gonzales | Tiền vệ |
| 5 | Federico Illanes | Tiền vệ |
| 61 | Jeferson Nolasco | Thủ môn |
| 47 | Miguel Trauco | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Moquegua | Kevin Ruiz | Chấn thương | Muscle tear |
| Sport Boys | Leonel Solís | Chấn thương | — |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.55 | 2.37 | 17.00 | 1.03 | 23.00 | 2.5 | 7.40 | 1.09 | 11.5 | 1.72 | 2.00 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 01/03/2026 | PERU Liga 1 | Sport Boys – Moquegua | 0–0 |
Phong độ gần đây
Moquegua
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | PERU Liga 1 | Deportivo Garcilaso – Moquegua | 2–0 | B |
| 03/08/2026 | PERU Liga 1 | Moquegua – FBC Melgar | 0–0 | H |
| 27/07/2026 | PERU Liga 1 | UTC Cajamarca – Moquegua | 0–0 | H |
| 18/07/2026 | PERU Liga 1 | Moquegua – Comerciantes Unidos | 2–2 | H |
| 13/07/2026 | Copa de la Liga | Moquegua – Deportivo Garcilaso | 0–0 | H |
Sport Boys
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | PERU Liga 1 | Sport Boys – Alianza Lima | 1–1 | H |
| 02/08/2026 | PERU Liga 1 | Atletico Grau – Sport Boys | 0–1 | T |
| 25/07/2026 | PERU Liga 1 | Sport Boys – AD Tarma | 2–0 | T |
| 19/07/2026 | PERU Liga 1 | Los Chankas – Sport Boys | 1–0 | B |
| 11/07/2026 | Copa de la Liga | Sport Boys – Comerciantes FC | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Moquegua vs Sport Boys đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Moquegua vs Sport Boys thuộc Liga 1 Peru, Vòng 5 đã diễn ra lúc 01:15 ngày 17/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio 25 de Noviembre (Moquegua).
- Kết quả Moquegua vs Sport Boys là bao nhiêu?
- Moquegua và Sport Boys hòa 1-1; hiệp một 1-0; 1 thẻ đỏ.
- Phong độ Moquegua và Sport Boys trước trận?
- Moquegua: 0 thắng, 5 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LDDDDD); Sport Boys: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWLWW).
- Đội hình xuất phát Moquegua vs Sport Boys?
- Moquegua ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Sport Boys dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:09 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

