
Percy Liza là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sport Boys.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
8Đá chính
726Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
363Phút/bàn
11/25Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 19 | 8 | 726 | 2 | 0 | 0 | 25 | 11 | 67% | 50% | 5 | 1 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 726 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/25
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 14/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/162 (67%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/156 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 60
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 0-2 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/8 | 0 | 4/11 | V | 5,89 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 5 | 13/15 | 2 | 11/22 | V | 7,89 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 3/7 | — | 6,64 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 1-1 | 78 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 15/18 | 0 | 4/17 | Đ | 6,97 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 3/9 | — | 6,41 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/9 | 3 | 9/10 | — | 7,20 |
| 25/07/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 1 | 2/4 | — | 6,74 |
| 19/07/2026 | Liga 1 Peru | @ Los Chankas | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 31/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 4/8 | — | 6,62 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Peru | vs Cusco FC | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 5/7 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/05/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 21/11/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 475 nghìn € |
| 31/10/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/11/2023 | 23 | 275 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 06/11/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/11/2025 | 25 | 225 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh31
- Thể lực46