Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Emilio Saba

Sport BoysHậu vệPSE
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Emilio Saba là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch PSE, hiện khoác áo Sport Boys.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

24Trận ra sân
21Đá chính
1.797Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1797Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—21201.74010115877%50%506,55
Copa de la Liga2026—205700000——00—
CFA Team China International Tournament2026—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.740 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/15
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
400/517 (77%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
9/44 (20%)
Chuyền dài chính xác
14/60 (23%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/45
Cắt bóng
17
Phá bóng
48
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
79/155 (50%)
Không chiến thắng / thua
18 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
61 / 55
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
255
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 57 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Emilio Saba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peru@ Juan Pablo IIB 0-2900000140/4646/8—6,69
12/10/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaB 1-3900011113/2123/6—5,74
02/10/2026CFA Team China International Tournament@ Trung QuốcT 5-0dự bị00000—0———
20/09/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarH 1-190000006/1400/7—6,05
14/09/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoT 1-0900000420/2537/11—7,31
06/09/2026Liga 1 Peru@ Sport HuancayoB 1-21080000022/2714/6—6,15
31/08/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalT 1-0900010115/1912/8—6,87
24/08/2026Liga 1 Peruvs CiencianoT 5-1900000119/2923/5—6,10
17/08/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaH 1-1900010117/2222/4—6,02
09/08/2026Liga 1 Peruvs Alianza LimaH 1-1900000017/2322/6—6,11

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 475 nghìn €2024: 475 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 400 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/05/202120100 nghìn €
21/11/202120100 nghìn €
31/05/202221150 nghìn €
21/11/202221275 nghìn €
01/06/202322275 nghìn €
03/09/202322350 nghìn €
19/11/202322475 nghìn €
27/05/202423475 nghìn €
06/11/202423450 nghìn €
02/04/202524400 nghìn €
11/06/202524350 nghìn €
05/11/202524375 nghìn €
04/06/202625400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 475 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2025FBC MelgarSport BoysChuyển nhượng—
29/11/2024Carlos MannucciFBC MelgarCho mượn—
31/12/2023FBC MelgarCarlos MannucciChuyển nhượng—
30/12/2023AD TarmaFBC MelgarCho mượn—
31/12/2022FBC MelgarAD TarmaChuyển nhượng—
30/12/2022UTC CajamarcaFBC MelgarCho mượn—
06/03/2022FBC MelgarUTC CajamarcaChuyển nhượng—
30/12/2021Deportivo MunicipalFBC MelgarCho mượn—
01/03/2021FBC MelgarDeportivo MunicipalChuyển nhượng—
31/12/2020FBC Melgar IIFBC MelgarChuyển nhượng—
31/12/2019FBC Melgar U20FBC Melgar IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy43
  • Sức mạnh54
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com