
Diego Melian là thủ môn 34 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Sport Boys.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.430Phút
83Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 27 | 27 | 2.430 | 83 | 9 | 19 | 73% | 80% | 0 | 0 | 6,97 |
| Copa de la Liga | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.430 phút · điểm TB 6,97
Thủ môn
- Cứu thua
- 83
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 10/10
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 447/607 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 149/309 (48%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/10 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 161
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 0-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | — | — | 7,17 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | B 1-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | — | — | 5,96 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | H 1-1 | 90 | 6 | 1 | 0 | 23/36 | 0 | 0/1 | — | 7,45 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | T 1-0 | 90 | 7 | 1 | 0 | 13/17 | 0 | 1/1 | — | 8,01 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 1-2 | 90 | 6 | 1 | 1 | 26/35 | 0 | — | — | 7,87 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 1/1 | — | 7,26 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | T 5-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | — | — | 7,64 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 0 | 1/1 | — | 6,56 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 12/25 | 0 | — | — | 5,99 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | T 1-0 | 90 | 3 | 2 | 0 | 23/34 | 0 | 1/1 | — | 7,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/02/2014 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/08/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/02/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 08/09/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 21/02/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/02/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 02/03/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/02/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 08/12/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/05/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 21/11/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 31/05/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 21/11/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 01/06/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 19/11/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 27/05/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 06/11/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 33 | 275 nghìn € |
| 05/11/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 04/06/2026 | 34 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực47
- Chỉ số 156
- Chỉ số 244
- Chỉ số 456
- Chỉ số 347