
Carlos Zambrano
Hậu vệPER
37Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Carlos Zambrano là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch PER.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/48 | 1 | 3/6 | — | 6,59 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/39 | 2 | 6/10 | V | 5,83 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/29 | 2 | 3/5 | V | 5,97 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/50 | 3 | 6/9 | — | 7,17 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 2 | 7/10 | V | 5,96 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/70 | 1 | 4/6 | — | 7,90 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 1 | 4/7 | — | 6,39 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 2 | 5/9 | — | 6,46 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 2 | 3/4 | — | 6,93 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | — | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/06/2008 | 18 | 300 nghìn € |
| 20/01/2009 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/08/2009 | 20 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2009 | 20 | 2,5 triệu € |
| 16/01/2010 | 20 | 3,5 triệu € |
| 15/07/2010 | 21 | 3,0 triệu € |
| 11/01/2011 | 21 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2011 | 21 | 3,0 triệu € |
| 15/01/2012 | 22 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2012 | 22 | 1,8 triệu € |
| 22/10/2012 | 23 | 2,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 23 | 3,5 triệu € |
| 29/06/2013 | 23 | 6,0 triệu € |
| 11/02/2014 | 24 | 8,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 25 | 8,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 25 | 8,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 6,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 26 | 6,5 triệu € |
| 30/06/2016 | 26 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2016 | 27 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 27 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2017 | 28 | 3,0 triệu € |
| 13/05/2018 | 28 | 2,0 triệu € |
| 05/08/2018 | 29 | 1,5 triệu € |
| 20/01/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 14/04/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 07/02/2021 | 31 | 1,2 triệu € |
| 19/10/2021 | 32 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 05/09/2022 | 33 | 450 nghìn € |
| 25/10/2022 | 33 | 400 nghìn € |
| 01/06/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 03/09/2023 | 34 | 450 nghìn € |
| 19/11/2023 | 34 | 425 nghìn € |
| 27/05/2024 | 34 | 375 nghìn € |
| 06/11/2024 | 35 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 35 | 250 nghìn € |
| 05/11/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 24/03/2026 | 36 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | Free Player | Sport Boys | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2026 | Alianza Lima | Free Player | Trở lại | — |
| 07/01/2023 | Boca Juniors | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Dynamo Kyiv | Boca Juniors | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2019 | FC Basel 1893 | Dynamo Kyiv | Cho mượn | — |
| 17/08/2018 | Dynamo Kyiv | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | Rubin Kazan | Dynamo Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | PAOK Saloniki | Rubin Kazan | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Rubin Kazan | PAOK Saloniki | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2016 | Eintracht Frankfurt | Rubin Kazan | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 16/08/2012 | FC St. Pauli | Eintracht Frankfurt | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2012 | Schalke 04 | FC St. Pauli | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/06/2012 | FC St. Pauli | Schalke 04 | Cho mượn | — |
| 09/07/2010 | Schalke 04 | FC St. Pauli | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2008 | Schalke 04 U19 | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Academia Deportiva Cantolao | Schalke 04 U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh67
- Thể lực57