Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuriel Celi

Sport BoysTiền vệPER
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Yuriel Celi là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sport Boys.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
420Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,64Bàn/90 phút
140Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—9442031013583%59%206,87
Copa de la Liga——4321800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 420 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/152 (83%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/22 (18%)
Chuyền dài chính xác
14/20 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/52 (59%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Copa de la Liga · 4 trận ra sân, 218 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuriel Celi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peru@ Juan Pablo IIB 0-2900041236/4017/10—6,97
12/10/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaB 1-3630021120/2367/11V6,06
20/09/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarH 1-114000005/500/2—6,20
14/09/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoT 1-0850010325/3106/12—6,61
06/09/2026Liga 1 Peru@ Sport HuancayoB 1-2591011110/1322/4V7,22
31/08/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalT 1-0280000111/1222/4—7,05
24/08/2026Liga 1 Peruvs CiencianoT 5-131102108/1014/6—7,20
17/08/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaH 1-120001005/603/3—6,72
09/08/2026Liga 1 Peruvs Alianza LimaH 1-1dự bị00000—0———
02/08/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 475 nghìn €2023: 425 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/202017300 nghìn €
08/12/202018350 nghìn €
19/05/202119400 nghìn €
21/11/202119350 nghìn €
31/05/202220400 nghìn €
21/11/202220475 nghìn €
01/06/202321425 nghìn €
03/09/202321400 nghìn €
19/11/202321375 nghìn €
27/05/202422375 nghìn €
06/11/202422350 nghìn €
02/04/202523300 nghìn €
11/06/202523300 nghìn €
05/11/202523300 nghìn €
04/06/202624275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 475 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2026Sport BoysUniversitario De DeportesCho mượn—
14/03/2026Universitario De DeportesSport BoysChuyển nhượng—
30/12/2025Deportivo GarcilasoUniversitario De DeportesCho mượn—
22/01/2025Universitario De DeportesDeportivo GarcilasoChuyển nhượng—
31/12/2024Hull City U21Universitario De DeportesHết hạn mượn—
30/12/2024Universitario De DeportesHull City U21Cho mượn—
30/01/2023Hull City U21Universitario De DeportesChuyển nhượng—
29/01/2023Carlos MannucciHull City U21Hết hạn mượn—
31/12/2021Academia Deportiva CantolaoCarlos MannucciChuyển nhượng—
30/04/2019Academia Deportiva Cantolao IIAcademia Deportiva CantolaoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy51
  • Sức mạnh40
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com