
Carlos Grados là thủ môn 31 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Moquegua.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.340Phút
103Cứu thua
60%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 26 | 26 | 2.340 | 103 | 25 | 37 | 60% | 85% | 3 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.340 phút · điểm TB 7,01
Thủ môn
- Cứu thua
- 103
- Đấm bóng
- 25
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 14
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 372/611 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 156/390 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/20 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 249
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 2 | 19/34 | 0 | 2/2 | — | 7,69 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | B 0-2 | 90 | 10 | 2 | 0 | 23/29 | 1 | 1/1 | — | 8,79 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 0-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 19/30 | 0 | — | — | 5,95 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 17/20 | 0 | 1/1 | — | 5,66 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 0-2 | 90 | 11 | 0 | 0 | 13/25 | 0 | — | — | 8,10 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | B 1-4 | 90 | 2 | 1 | 0 | 23/30 | 0 | — | — | 5,72 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | T 2-0 | 90 | 8 | 1 | 4 | 13/33 | 0 | 1/1 | — | 8,70 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | H 1-1 | 90 | 5 | 4 | 2 | 20/30 | 0 | 2/3 | — | 7,68 |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 0-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 23/28 | 1 | 1/1 | — | 6,42 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | H 0-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 16/25 | 0 | 1/1 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2015 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/09/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 12/12/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 21/06/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 28/12/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 16/04/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/02/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/05/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/11/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 475 nghìn € |
| 21/11/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 01/06/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 03/09/2023 | 28 | 550 nghìn € |
| 19/11/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 06/11/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/11/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực42
- Chỉ số 157
- Chỉ số 244
- Chỉ số 454
- Chỉ số 354