Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian Cueva

Sport BoysTiền vệPER
34Tuổi
169Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Christian Cueva là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sport Boys.

Tiểu sử Christian Cueva

Tiền vệ Christian Cueva, 34 tuổi, khoác áo Sport Boys và mang quốc tịch Peru. Cao 169 cm, nặng 65 kg, thuận chân phải. Mùa 2026, cầu thủ có 15 trận tại Liga 1 Peru với 885 phút thi đấu, 2 bàn thắng, 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,39. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 5,0 triệu € (2019). Ngày 30/06/2026, cầu thủ được chuyển đến Sport Boys từ Juan Pablo II, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
12Đá chính
968Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
484Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
5,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—151188522312580%48%616,39
Copa de la Liga2026—318300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 885 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
269/335 (80%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
2/28 (7%)
Chuyền dài chính xác
14/23 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/103 (48%)
Không chiến thắng / thua
5 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
45 / 42
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
151
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 26/07/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 83 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian Cueva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaB 1-3900010231/40210/13—6,44
20/09/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarH 1-1760000116/2212/6V5,75
14/09/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoT 1-0851032432/3602/6—7,80
06/09/2026Liga 1 Peru@ Sport HuancayoB 1-21070100331/3324/11V7,15
31/08/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalT 1-0680033120/2602/5—6,47
24/08/2026Liga 1 Peruvs CiencianoT 5-1590110221/2816/11—7,22
17/08/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaH 1-120001004/603/3—6,40
09/08/2026Liga 1 Peruvs Alianza LimaH 1-12000001/10——6,33
31/05/2026Liga 1 Peru@ Deportivo GarcilasoB 1-4570010229/3217/11—6,79
23/05/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarH 1-1710000223/2713/4—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 150 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 800 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,7 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20082026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/12/200817150 nghìn €
16/09/2013211,0 triệu €
22/01/201422800 nghìn €
07/01/2015231,0 triệu €
08/02/201523800 nghìn €
30/09/201523800 nghìn €
12/01/2016241,0 triệu €
27/11/2016253,0 triệu €
06/12/2017263,0 triệu €
22/05/2018263,0 triệu €
15/07/2018265,0 triệu €
19/12/2018275,0 triệu €
17/02/2019275,0 triệu €
26/11/2019284,0 triệu €
07/04/2020283,2 triệu €
26/06/2020283,0 triệu €
22/12/2020292,0 triệu €
30/01/2021292,0 triệu €
17/06/2021292,7 triệu €
05/01/2022302,5 triệu €
29/06/2022302,5 triệu €
01/12/2022312,5 triệu €
10/04/2023312,0 triệu €
01/06/2023311,3 triệu €
03/09/2023311,0 triệu €
19/11/202331550 nghìn €
03/06/202432500 nghìn €
06/11/202432350 nghìn €
02/04/202533275 nghìn €
11/06/202533250 nghìn €
21/12/202534150 nghìn €
04/06/202634125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Juan Pablo IISport BoysChuyển nhượng—
31/12/2025Club Sport EmelecJuan Pablo IIChuyển nhượng—
13/06/2025CiencianoClub Sport EmelecHết hạn mượn 0.065M €65 nghìn €
31/08/2024Free playerCiencianoChuyển nhượng—
31/01/2024Al Fateh SCFree playerTrở lại—
30/12/2023Alianza LimaAl Fateh SCCho mượn—
06/03/2023Al Fateh SCAlianza LimaChuyển nhượng—
24/01/2021Yeni MalatyasporAl Fateh SCChuyển nhượng—
10/08/2020PachucaYeni MalatyasporChuyển nhượng—
13/02/2020Santos Fc - SPPachucaChuyển nhượng—
30/01/2020FK KrasnodarSantos Fc - SPHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/01/2020Santos Fc - SPFK KrasnodarCho mượn—
06/02/2019FK KrasnodarSantos Fc - SPChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
14/07/2018São Paulo - SPFK KrasnodarHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2016TolucaSão Paulo - SPHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
18/07/2015Alianza LimaTolucaHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
31/07/2014Union EspanolaAlianza LimaChuyển nhượng—
29/06/2014Rayo VallecanoUnion EspanolaCho mượn—
12/08/2013Union EspanolaRayo VallecanoChuyển nhượng—
31/12/2012Univ.Cesar VallejoUnion EspanolaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy58
  • Sức mạnh43
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com