Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Renzo Alfani

Sport BoysHậu vệARG
30Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Renzo Alfani là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Sport Boys.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
10Đá chính
970Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
4,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—1187460006173%47%306,27
Copa de la Liga2026—3222400000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 746 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
240/327 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
33/84 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
14
Phá bóng
50
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/84 (47%)
Không chiến thắng / thua
28 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 21
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 224 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Renzo Alfani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peru@ Juan Pablo IIB 0-2dự bị00000—0———
12/10/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaB 1-3dự bị00000—0———
20/09/2026Liga 1 Peru@ FBC MelgarH 1-11000001/10——6,30
14/09/2026Liga 1 Peruvs Deportivo GarcilasoT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026Liga 1 Peru@ Sport HuancayoB 1-2100000—00/4——
31/08/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalT 1-0dự bị00000—0———
24/08/2026Liga 1 Peruvs CiencianoT 5-1dự bị00000—0———
17/08/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaH 1-1dự bị00000—0———
09/08/2026Liga 1 Peruvs Alianza LimaH 1-1dự bị00000—0———
02/08/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauT 1-010000001/101/1—7,09

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/202023350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
08/12/202024350 nghìn €
19/05/202125400 nghìn €
21/11/202125400 nghìn €
20/04/202226300 nghìn €
01/06/202327300 nghìn €
14/11/202327225 nghìn €
24/06/202428100 nghìn €
23/10/202428150 nghìn €
11/06/202529175 nghìn €
05/11/202529225 nghìn €
04/06/202630225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy49
  • Sức mạnh72
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com