
Cristian Mejía là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Moquegua.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
25Đá chính
2.079Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1039Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 28 | 25 | 2.079 | 2 | 0 | 1 | 16 | 3 | 74% | 32% | 3 | 0 | 6,27 |
| Copa de la Liga | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.079 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 389/519 (74%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/98 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/134 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 43
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 47
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 184
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/13 | 0 | 0/7 | — | 6,25 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/19 | 1 | 2/4 | — | 5,36 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/27 | 0 | 3/8 | — | 5,93 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/37 | 0 | 0/2 | V | 6,39 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 2/4 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/31 | 0 | 4/10 | — | 5,59 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/19 | 0 | — | V | 6,26 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 1 | 1/6 | — | 6,35 |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/32 | 1 | 1/3 | V | 6,16 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/17 | 2 | 2/3 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/09/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/12/2015 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/06/2016 | 23 | 225 nghìn € |
| 12/12/2016 | 23 | 225 nghìn € |
| 16/04/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 14/02/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/12/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/11/2021 | 28 | 275 nghìn € |
| 31/05/2022 | 29 | 275 nghìn € |
| 21/11/2022 | 29 | 325 nghìn € |
| 01/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 19/11/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 06/11/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 11/06/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 05/11/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh48
- Thể lực40