
Cristian Enciso là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Moquegua.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.302Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 26 | 26 | 2.302 | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 67% | 66% | 2 | 0 | 6,56 |
| Copa de la Liga | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.302 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 451/668 (67%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 75/236 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 43
- Phá bóng
- 165
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 98/147 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 55 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 22
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 231
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 1 | 2/3 | — | 6,44 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/31 | 1 | 9/11 | — | 6,35 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 1 | 4/5 | V | 4,44 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 38/44 | 1 | 3/4 | V | 6,47 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/25 | 0 | 2/4 | V | 5,41 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/53 | 2 | 5/7 | — | 5,85 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/15 | 0 | 5/7 | — | 7,32 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 1 | 5/8 | — | 6,88 |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 3/8 | — | 6,57 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/21 | 1 | 2/3 | — | 6,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/04/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 13/07/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 04/12/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 05/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 16/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 26/06/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 06/07/2025 | 34 | — |
| 24/03/2026 | 34 | 75 nghìn € |
| 04/06/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Tacuary | Moquegua | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2025 | Aurora | Tacuary | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Libertad Loja | Aurora | Hết hạn mượn | — |
| 20/06/2022 | Club Fernando de la Mora | Libertad Loja | Hết hạn mượn | — |
| 07/02/2021 | — | Club Fernando de la Mora | Hết hạn mượn | — |
| 07/05/2019 | Tristan Suarez | — | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | — | Tristan Suarez | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2016 | Sport Loreto | — | Hết hạn mượn | — |
| 28/02/2015 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | Sport Loreto | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2014 | Club 12 de Octubre de Itauguá | Gualberto Villarroel Deportivo San José | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật34
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực53