
Jeferson Collazos là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Moquegua.
Tiểu sử Jeferson Collazos
Jeferson Collazos là tiền đạo của Moquegua, mang quốc tịch Colombia và 35 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Collazos ra sân 27 trận tại Liga 1 Peru với 1639 phút thi đấu, ghi 4 bàn, kiến tạo 1 lần và có điểm trung bình 6,58. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 50 nghìn €, cao nhất là 300 nghìn € vào năm 2019. Hợp đồng của cầu thủ có thời hạn đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
17Đá chính
1.683Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
420Phút/bàn
14/30Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 27 | 17 | 1.639 | 4 | 1 | 1 | 30 | 14 | 64% | 49% | 1 | 0 | 6,58 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.639 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 14/30
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 8/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 197/305 (64%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/21 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 108/220 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 65 / 61
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 51
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 193
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/11 | 0 | 7/13 | — | 6,23 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 3/4 | — | 6,48 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 0-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 0 | 6/11 | — | 6,35 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 3/6 | — | 6,23 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 2/3 | — | 6,47 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/5 | — | 6,40 |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 3/6 | — | 6,25 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 5/6 | — | 6,79 |
| 27/07/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/11 | 1 | 6/12 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2017 | 26 | 125 nghìn € |
| 21/06/2017 | 26 | 225 nghìn € |
| 05/09/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/12/2017 | 27 | 250 nghìn € |
| 16/04/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 21/05/2019 | 28 | 200 nghìn € |
| 08/12/2020 | 30 | 275 nghìn € |
| 09/05/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 01/09/2021 | 30 | 175 nghìn € |
| 30/12/2022 | 32 | 100 nghìn € |
| 27/06/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 18/07/2023 | 32 | 75 nghìn € |
| 03/01/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 24/06/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 23/10/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 17/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 12/10/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Tư duy50
- Sức mạnh39
- Thể lực49
- Kỹ thuật41