Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miguel Trauco

Hậu vệPER
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Miguel Trauco là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch PER.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Miguel Trauco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peru@ Juan Pablo IIB 0-2250010116/2001/3—6,16
12/10/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaB 1-3270000014/2000/2—5,91
31/08/2026Liga 1 Peruvs Sporting CristalT 1-04000000/100/2—6,93
24/08/2026Liga 1 Peruvs CiencianoT 5-126011129/1312/3—6,66
17/08/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaH 1-1dự bị00000—0———
31/05/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosT 1-0790000426/3426/9—7,20
24/05/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaH 0-0900030245/5612/8V6,43
17/05/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCT 1-0810011424/2901/2—7,09
12/05/2026Liga 1 Peruvs Universitario De DeportesH 0-0620010113/1901/8V6,31
03/05/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaB 2-3740010319/2714/10—5,65

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 450 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 850 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/201522450 nghìn €
28/09/201523450 nghìn €
16/06/201623500 nghìn €
12/12/201624600 nghìn €
29/10/2017252,0 triệu €
06/12/2017252,0 triệu €
22/05/2018251,8 triệu €
17/02/2019261,8 triệu €
18/12/2019272,0 triệu €
07/04/2020271,6 triệu €
14/10/2020281,5 triệu €
03/06/2021281,8 triệu €
15/12/2021292,0 triệu €
29/05/2022291,8 triệu €
07/11/2022301,8 triệu €
21/08/2023301,8 triệu €
17/12/2023311,8 triệu €
27/03/2024311,8 triệu €
16/06/2024311,3 triệu €
08/12/2024321,0 triệu €
11/06/202532850 nghìn €
18/09/202533600 nghìn €
05/11/202533500 nghìn €
24/03/202633300 nghìn €
04/06/202633200 nghìn €
31/08/202634175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/04/2026Free PlayerSport BoysChuyển nhượng—
05/02/2026Alianza LimaFree PlayerTrở lại—
05/01/2025CriciumaAlianza LimaChuyển nhượng—
31/01/2024San Jose EarthquakesCriciumaChuyển nhượng—
01/09/2022Free PlayerSan Jose EarthquakesChuyển nhượng—
30/06/2022AS Saint-ÉtienneFree PlayerTrở lại—
05/08/2019Flamengo - RJAS Saint-ÉtienneHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
31/12/2016Universitario De DeportesFlamengo - RJChuyển nhượng—
31/12/2015Deportivo Union ComercioUniversitario De DeportesChuyển nhượng—
31/12/2009Unión TarapotoDeportivo Union ComercioChuyển nhượng—
31/12/2008Coronel Bolognesi IIUnión TarapotoChuyển nhượng—
31/12/2003Virgen de Chapi FC IICoronel Bolognesi IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh60
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com