
Edgar Lastre là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Moquegua.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
22Đá chính
1.962Phút
9Bàn thắng
5Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
14/45Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 27 | 22 | 1.918 | 8 | 0 | 5 | 45 | 14 | 72% | 41% | 4 | 0 | 6,92 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 0 | 44 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.918 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 14/45
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 22
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 30/60
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/7/8
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 256/354 (72%)
- Chuyền quyết định
- 28
- Tạt bóng chính xác
- 22/83 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/29 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 80/193 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 68 / 92
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 286
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 4/10 | — | 6,46 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/18 | 0 | 3/12 | — | 6,81 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 0-4 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 4/10 | — | 5,91 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 4 | 12/17 | 0 | 3/5 | — | 7,51 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 14/16 | 0 | 3/8 | — | 6,17 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 18/19 | 0 | 6/9 | — | 6,99 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | T 2-0 | 78 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5/7 | 0 | 4/7 | — | 8,20 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 2/10 | — | 6,22 |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/15 | 0 | 2/5 | — | 6,30 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 17/21 | 2 | 5/10 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/07/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 15/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/09/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 04/12/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 24/03/2026 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh37
- Thể lực36