
Juan Diego Lojas là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Moquegua.
Tiểu sử Juan Diego Lojas
Juan Diego Lojas là hậu vệ của câu lạc bộ Moquegua, quốc tịch Peru, hiện 37 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 24 trận với 1937 phút thi đấu và điểm trung bình 6,37. Toàn bộ 24 trận đó thuộc Liga 1 Peru. Cao 188 cm, nặng 85 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026, và giá trị cao nhất từng ghi nhận là 400 nghìn € (2017).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
2.027Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 25 | 23 | 2.027 | 0 | 0 | 0 | 11 | 1 | 78% | 47% | 7 | 0 | 6,37 |
| Copa de la Liga | — | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.027 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 502/639 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 63/161 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 142
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 74/155 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 55
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 70 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/28 | 2 | 6/12 | — | 6,29 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | B 0-2 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/11 | 0 | 8/12 | — | 6,52 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/24 | 0 | 3/7 | — | 6,44 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/31 | 0 | 1/4 | V | 5,55 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | 3/4 | — | 6,75 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 40/51 | 1 | 3/9 | — | 5,92 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 3/5 | V | 6,95 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/28 | 0 | 5/7 | V | 6,77 |
| 10/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Deportivo Garcilaso | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/58 | 1 | 2/5 | — | 6,49 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/21 | 1 | 4/6 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2008 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/07/2010 | 21 | 150 nghìn € |
| 08/02/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/09/2015 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/06/2016 | 27 | 400 nghìn € |
| 12/12/2016 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/06/2017 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/12/2017 | 28 | 400 nghìn € |
| 14/02/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 08/12/2020 | 31 | 275 nghìn € |
| 19/05/2021 | 32 | 225 nghìn € |
| 21/11/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 21/11/2022 | 33 | 225 nghìn € |
| 01/06/2023 | 34 | 175 nghìn € |
| 19/11/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 06/11/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 11/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 05/11/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 04/06/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh67
- Thể lực51