
Nicolas Chavez là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Moquegua.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
13Đá chính
1.248Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/29Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 24 | 12 | 1.134 | 0 | 0 | 2 | 29 | 6 | 75% | 46% | 2 | 1 | 6,29 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 2 | 1 | 114 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.134 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/29
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 25
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 421/561 (75%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 13/47 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 45/109 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/73 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 30
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 199
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 114 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | @ FC Cajamarca | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/23 | 1 | 2/4 | — | 6,54 |
| 21/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 0-4 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 0/1 | Đ | 4,95 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 9 | 3 | 1 | 32/35 | 1 | 2/4 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Cusco FC | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 5,98 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/27 | 3 | 3/6 | — | 6,37 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sport Boys | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | — | — | 6,38 |
| 03/08/2026 | Liga 1 Peru | vs FBC Melgar | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 2 | 2/3 | — | 6,54 |
| 27/07/2026 | Liga 1 Peru | @ UTC Cajamarca | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/12 | 0 | 1/1 | — | 6,82 |
| 18/07/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | — | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2022 | 28 | — |
| 14/11/2023 | 30 | 125 nghìn € |
| 24/06/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 23/10/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 12/10/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 04/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2025 | EM Deportivo Binacional | Moquegua | Chuyển nhượng | — |
| 22/06/2024 | Juan Aurich | EM Deportivo Binacional | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Free Player | Juan Aurich | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2022 | Free Player | CA 3 de Febrero | Chuyển nhượng | — |
| 24/05/2022 | Juan Aurich | Free Player | Trở lại | — |
| 10/02/2022 | Club 12 de Octubre de Itauguá | Juan Aurich | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Unipomezia Virtus | Club 12 de Octubre de Itauguá | Chuyển nhượng | — |
| 28/10/2020 | NF Ardea Calcio | Unipomezia Virtus | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2020 | Club Sportivo Trinidense | NF Ardea Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2019 | Unipomezia Virtus | Club Sportivo Trinidense | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2018 | Red Bull Bragantino | Unipomezia Virtus | Chuyển nhượng Free | — |
| 15/02/2018 | Città di Isernia San Leucio | Red Bull Bragantino | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2016 | ASD SS Sacilese | Città di Isernia San Leucio | Chuyển nhượng | — |