
Jostin Alarcon là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sport Boys.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
20Đá chính
1.547Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
773Phút/bàn
10/36Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 27 | 20 | 1.547 | 2 | 0 | 5 | 36 | 10 | 79% | 49% | 5 | 1 | 6,66 |
| Copa de la Liga | — | — | 2 | 1 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.547 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 10/36
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 15/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/7
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 454/570 (79%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 16/60 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/48 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/138 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 61
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 222
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa de la Liga · 2 trận ra sân, 96 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 28/34 | 1 | 1/3 | V | 6,39 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/18 | 0 | 1/4 | — | 6,31 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 2/3 | — | 6,40 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 23/29 | 2 | 8/14 | V | 6,66 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 17/21 | 0 | 3/7 | — | 6,31 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/21 | 0 | 2/9 | V | 6,37 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | T 5-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | 1/7 | — | 5,87 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 1-1 | 70 | 0 | 1 | 3 | 3 | 1 | 32/42 | 2 | 3/5 | — | 7,29 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | 72 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/15 | 1 | 5/10 | — | 7,90 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 4 | 5/9 | — | 6,59 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/05/2021 | 18 | 125 nghìn € |
| 21/11/2021 | 19 | 325 nghìn € |
| 31/05/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 21/11/2022 | 20 | 525 nghìn € |
| 01/06/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 03/09/2023 | 21 | 650 nghìn € |
| 19/11/2023 | 21 | 650 nghìn € |
| 27/05/2024 | 21 | 550 nghìn € |
| 06/11/2024 | 22 | 550 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/11/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 23 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh40
- Thể lực34