
Gustavo Dulanto là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sport Boys.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
12Đá chính
1.126Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 15 | 10 | 946 | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 73% | 61% | 5 | 0 | 6,09 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 946 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 334/452 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/110 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 60
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/77 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 21
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 136
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/50 | 1 | 3/5 | V | 6,22 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,28 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/1 | V | — |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 1/2 | — | 7,07 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/16 | 0 | 2/4 | V | 6,73 |
| 25/07/2026 | Liga 1 Peru | vs AD Tarma | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/09/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 16/06/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 12/12/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/06/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 28/12/2017 | 22 | 375 nghìn € |
| 16/04/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/12/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/08/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/05/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/10/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 24/12/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 22/05/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 22/11/2022 | 27 | 1,5 triệu € |
| 10/05/2023 | 28 | 1,0 triệu € |
| 13/11/2023 | 28 | 750 nghìn € |
| 28/03/2024 | 28 | 650 nghìn € |
| 06/11/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 02/04/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/11/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.