Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kevin Ruiz

MoqueguaTiền vệPER
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Kevin Ruiz là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Moquegua.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
318Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
159Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—943182007464%43%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 318 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/76 (64%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/6 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/57 (43%)
Không chiến thắng / thua
8 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 22
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kevin Ruiz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/08/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarH 0-010000001/100/3—6,65
27/07/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaH 0-0450021010/1401/5—6,64
18/07/2026Liga 1 Peruvs Comerciantes UnidosH 2-2600000—02/2—6,04
26/04/2026Liga 1 Peruvs FC CajamarcaT 2-17001007/911/3—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/201519150 nghìn €
28/09/201520150 nghìn €
22/02/201722100 nghìn €
21/06/201722100 nghìn €
28/12/201722125 nghìn €
16/04/201924275 nghìn €
14/02/202025350 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
08/12/202025275 nghìn €
19/05/202126300 nghìn €
21/11/202126250 nghìn €
31/05/202227300 nghìn €
21/11/202227400 nghìn €
01/06/202328400 nghìn €
19/11/202328375 nghìn €
27/05/202429325 nghìn €
06/11/202429300 nghìn €
03/04/202530250 nghìn €
12/10/202530200 nghìn €
04/06/202631175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2025Free PlayerMoqueguaChuyển nhượng—
30/04/2025Free PlayerAlianza ArenalChuyển nhượng—
31/12/2024UTC CajamarcaFree PlayerTrở lại—
01/01/2024Carlos MannucciUTC CajamarcaChuyển nhượng—
31/12/2022Alianza Atletico SullanaCarlos MannucciChuyển nhượng—
31/12/2021Universidad San MartinAlianza Atletico SullanaHết hạn mượn—
10/02/2021UTC CajamarcaUniversidad San MartinChuyển nhượng—
04/01/2019FBC MelgarUTC CajamarcaChuyển nhượng—
13/01/2017Club Atlético TorinoFBC MelgarHết hạn mượn—
31/12/2015Universitario De DeportesClub Atlético TorinoHết hạn mượn—
31/12/2014FBC MelgarUniversitario De DeportesHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Tư duy51
  • Sức mạnh39
  • Thể lực34
  • Kỹ thuật44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com