
Mathias Llontop là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sport Boys.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
2.117Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 25 | 23 | 2.117 | 0 | 0 | 3 | 9 | 3 | 82% | 50% | 2 | 0 | 6,70 |
| Copa de la Liga | — | — | 3 | 2 | 200 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.117 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 473/575 (82%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 23/69 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/58 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 58
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/148 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 49
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 214
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · 3 trận ra sân, 200 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Juan Pablo II | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 1/2 | V | 5,64 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Atletico Sullana | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 3/4 | — | 6,57 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Peru | @ FBC Melgar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 1/4 | — | 6,59 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Deportivo Garcilaso | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/30 | 3 | 7/11 | — | 7,01 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Huancayo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/24 | 2 | 3/3 | — | 6,70 |
| 31/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 32/37 | 0 | 1/7 | — | 7,56 |
| 24/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 24/35 | 2 | 3/10 | — | 6,04 |
| 17/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/17 | 1 | 3/5 | — | 6,84 |
| 09/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Alianza Lima | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 1 | 1/4 | — | 6,85 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 24/36 | 0 | 4/11 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 08/12/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 19/05/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 21/11/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 31/05/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/11/2022 | 20 | 275 nghìn € |
| 01/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/11/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/11/2024 | 22 | 325 nghìn € |
| 02/04/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/06/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 05/11/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/06/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | FBC Melgar | Sport Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Carlos Mannucci | FBC Melgar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Universidad San Martin | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Universidad San Martín de Porres II | Universidad San Martin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Universidad San Martín de Porres U20 | Universidad San Martín de Porres II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy42
- Sức mạnh62
- Thể lực46