
Leonel Solís là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Sport Boys.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
47Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 4 | 0 | 47 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 40% | 1 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/23 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/02/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/06/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/12/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/04/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/02/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/12/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/05/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/11/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 525 nghìn € |
| 21/11/2022 | 26 | 525 nghìn € |
| 01/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/11/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 02/09/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 06/11/2024 | 28 | 375 nghìn € |
| 11/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/11/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2025 | Atletico Grau | Sport Boys | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2024 | Cienciano | Atletico Grau | Chuyển nhượng | — |
| 15/06/2023 | Deportivo Municipal | Cienciano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Academia Deportiva Cantolao | Deportivo Municipal | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | UTC Cajamarca | Academia Deportiva Cantolao | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Academia Deportiva Cantolao | UTC Cajamarca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Molinos El Pirata | Academia Deportiva Cantolao | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Academia Deportiva Cantolao | Molinos El Pirata | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2017 | Ayacucho Futbol Club | Academia Deportiva Cantolao | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Club Sporting Cristal II | Ayacucho Futbol Club | Chuyển nhượng | — |